
Dixon Arroyo
Dixon Arroyo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Dixon Arroyo gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Barcelona SC sang Guayaquil City FC ngày 26/03/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/3/2026 | Barcelona SC | Guayaquil City FC | Không công bố |
| 26/3/2026 | Barcelona SC | Guayaquil City FC | Không công bố |
| 18/1/2024 | Inter Miami | Barcelona SC | Không công bố |
| 13/4/2023 | Emelec | Inter Miami | Tự do |
| 1/1/2018 | Independiente del Valle | Emelec | Không công bố |
| 1/1/2015 | LDU Loja | Independiente del Valle | Không công bố |
| 1/1/2013 | Deportivo Quito | LDU Loja | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Dixon Arroyo
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dixon Arroyo là ngày 01/01/2013, khi anh chuyển từ Deportivo Quito sang LDU Loja — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Guayaquil City FC, nơi anh đến ngày 27/03/2026 từ Barcelona SC. Ở mùa 2026 tại Liga Pro, anh ra sân 24 trận. Trong đội hình Guayaquil City FC, anh mang áo số 14.
Dixon Arroyo thuộc biên chế CLB nào?
Dixon Arroyo thi đấu cho Guayaquil City FC tại Liga Pro theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- Guayaquil City FC
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 27/03/2026
Hồ sơ cầu thủ Dixon Arroyo
Dixon Arroyo mang áo số 14 của Guayaquil City FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 179 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 1/6/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Guayaquil City FC
Chỉ số mùa 2026 của Dixon Arroyo
Dixon Arroyo đã chơi 24 trận với 1928 phút trên sân mùa 2026 tại Liga Pro. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,11.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga Pro | Guayaquil City FC | 24 | 1.928 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,11 |
| 2025Liga Pro | Barcelona SC | 35 | 1.695 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,75 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Barcelona SC | 8 | 730 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,86 |
| 2024Liga Pro | Barcelona SC | 30 | 1.058 | — | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,85 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Barcelona SC | 4 | 120 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Barcelona SC | 2 | 22 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,25 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dixon Arroyo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Guayaquil City FC | 2026 | 24 | 1.928 | 0 | 1 |
| Barcelona SC | 2024 – 2025 | 79 | 3.625 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dixon Arroyo
- Dixon Arroyo đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dixon Arroyo đang thuộc biên chế Guayaquil City FC, mang áo số 14.
- Dixon Arroyo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dixon Arroyo 34 tuổi (sinh ngày 01/06/1992), cao 179 cm.
- Dixon Arroyo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Liga Pro, Dixon Arroyo ghi 0 bàn sau 24 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 06:31 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.