Fakel thắng Krylia Sovetov 2-1 ở Premier League (Vòng 11), đá lúc 18:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Solidarnost Samara Arena.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
21 Dứt điểm 12
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,4 Clayton Fakel
- 7,3 Martin Kramarič Krylia Sovetov
- 7,2 Ilnur Alshin Fakel
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Krylia Sovetov 50% Hòa 50% 0% Fakel
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Krylia Sovetov (50%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.04 | 3.56 | 4.08 |
| Nguồn 2 | 2.07 | 3.45 | 3.60 |
| Nguồn 3 | 1.99 | 3.48 | 3.98 |
| Nguồn 4 | 1.99 | 3.53 | 4.03 |
| Nguồn 5 | 1.99 | 3.02 | 3.18 |
| Đồng thuận | 1.99 | 3.48 | 3.98 |
Thống kê trận đấu
64% 36% Kiểm soát bóng
21 12 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
6 4 Phạt góc
7 17 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
39 E. Frolov -
72 Dani Fernández -
77 D. Makarov -
26 J. Marín -
18 I. Lepskiy -
3 T. Galdames -
5 D. Oroz -
97 I. Akhmetov -
7 M. Banjac -
17 I. Chesnokov -
73 V. Shitov -
20 K. Stolbov
Dự bị
-
35 V. Dorovskikh -
44 Y. Zhuravlev -
22 H. El Mahasni -
9 A. Gnapi Dable -
17 A. Kovalev -
97 B. Magomedov -
52 R. Netfullin -
18 K. Simonov -
7 M. Turishchev -
1 D. Frolkin
Chơi hay nhất
7,4 Clayton Fakel
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,3 Martin Kramarič Krylia Sovetov
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,2 Ilnur Alshin Fakel
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Krylia Sovetov
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 Nikita Kokarev TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/29 | 0 | 0 | 2 |
| 23 Nikita Chernov HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 85/93 | 0 | 1 | 0 |
| 47 Sergey Bozhin HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 56/63 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Kirill Pechenin HV | 86' | 6,7 | 0 | 1 | 0/1 | 33/44 | 2 | 0 | 0 |
| 15 Nikolay Rasskazov HV | 86' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 29/44 | 1 | 0 | 0 |
| 5 D. Oroz HV DB | 4' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Fernando Costanza TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 65/69 | 2 | 1 | 0 |
| 4 Yuri Gorshkov TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 50/54 | 2 | 1 | 0 |
| 14 Nikita Saltykov TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/4 | 19/24 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Maksim Vityugov TV | 74' | 6,5 | 0 | 0 | 1/3 | 28/31 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Martin Kramarič TV | 60' | 7,3 | 1 | 0 | 1/3 | 13/19 | 0 | 0 | 0 |
| 97 Ilzat Akhmetov TV DB | 30' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Mihajlo Banjac TV DB | 16' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 10/16 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Kirill Stolbov TV DB | 4' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Amar Rahmanović TĐ | 60' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 9/11 | 2 | 0 | 0 |
| 73 Vitali Shitov TĐ DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 3/6 | 1 | 0 | 0 |
Fakel
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96 Igor Obukhov TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 20/35 | 0 | 0 | 4 |
| 40 Clayton HV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 21/22 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ilnur Alshin HV | 90' | 7,2 | 0 | 2 | 0/0 | 21/33 | 3 | 2 | 0 |
| 53 Matvey Bardachev HV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 1/2 | 21/35 | 0 | 5 | 0 |
| 5 Albert Gabaraev HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Darko Todorović HV | 87' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 15/20 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Abdula Bagamaev TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/24 | 3 | 1 | 0 |
| 11 Aleksey Sutormin TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 20/30 | 0 | 4 | 0 |
| 23 Vyacheslav Yakimov TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 1 | 2 | 0 |
| 52 Ravil Netfullin TV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Anton Kovalev TV DB | 3' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Aleksandr Koksharov TĐ | 69' | 6,8 | 0 | 0 | 1/4 | 13/19 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Belajdi Pusi TĐ | 69' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 9 A. Gnapi Dable TĐ DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/5 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Maksim Turishchev TĐ DB | 21' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
17'
Clayton Sampaio Pereira 0-1 kiến tạo: Ilnur Alshin
Martin Kramarič 1-1 kiến tạo: Kirill Pechenin
25'
45'
vào: Ravil Netfullin, ra: Vyacheslav Yakimov
45'+2
Vyacheslav Yakimov
47'
Albert Gabaraev
vào: Vitaliy Shitov, ra: Martin Kramarič
60'
vào: Ilzat Akhmetov, ra: Amar Rahmanović
60'
Maksim Vityugov
62'
67'
Matvey Bardachev 1-2 kiến tạo: Ilnur Alshin
69'
vào: Axel Gnapi, ra: Aleksandr Koksharov
69'
vào: Maksim Turishchev, ra: Belajdi Pusi
vào: Mihajlo Banjac, ra: Maksim Vityugov
74'
Sergey Bozhin
85'
vào: Kirill Stolbov, ra: Kirill Pechenin
86'
vào: Dominik Oroz, ra: Nikolay Rasskazov
86'
87'
vào: Anton Kovalev, ra: Darko Todorovic
88'
Aleksey Sutormin
90'+4
Ilnur Alshin
Lịch sử đối đầu (12 trận)
7 Krylia Sovetov 3 Hòa 2 Fakel
2.25 Bàn/trận TB
58% Tỷ lệ thắng Krylia Sovetov
17% Tỷ lệ thắng Fakel
Những lần gặp gần nhất
- 24/05/2025 Fakel Krylia Sovetov
- 11/08/2024 Krylia Sovetov Fakel
- 25/04/2024 Fakel Voronezh Krylya Sovetov
- 02/09/2023 Krylya Sovetov Fakel Voronezh
- 28/05/2023 Fakel Voronezh Krylya Sovetov
- 27/11/2022 Krylya Sovetov Fakel Voronezh
- 29/09/2022 Fakel Voronezh Krylya Sovetov
- 19/08/2022 Krylya Sovetov Fakel Voronezh
+ 4 trận khác