FCI Levadia Tallinn thắng IFK Göteborg 2-1 ở Cúp C3 Châu Âu (Vòng loại thứ 2), đá lúc 00:00 ngày 22/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Gamla Ullevi.
Kèo chính
Đối đầu
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.44 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.40 | 5.00 | 6.27 |
| Nguồn 3 | 1.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.43 | 4.80 | 6.00 |
| Nguồn 5 | 1.48 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.44 | 4.90 | 5.90 |
| Nguồn 7 | 1.47 (kèo giảm) | 4.35 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.46 | 5.20 | 7.00 |
| Nguồn 9 | 1.42 | 4.50 | 5.70 |
| Nguồn 10 | 1.36 | 4.33 | 6.50 |
| Nguồn 11 | 1.46 | 4.70 | 6.20 |
| Nguồn 12 | 1.42 | 4.94 | 6.10 |
| Nguồn 13 | 1.45 | 4.50 | 6.10 |
| Nguồn 14 | 1.41 | 4.69 | 5.99 |
| Nguồn 15 | 1.40 | 4.90 | 5.30 |
| Nguồn 16 | 1.50 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) | 5.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.44 | 4.50 | 6.10 |
| Nguồn 18 | 1.45 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.40 | 4.20 | 5.00 |
| Nguồn 20 | 1.41 | 4.86 | 5.80 |
| Nguồn 21 | 1.49 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.40 | 4.75 | 7.32 |
| Nguồn 23 | 1.39 | 4.03 | 5.60 |
| Nguồn 24 | 1.44 | 4.80 | 6.50 |
| Nguồn 25 | 1.40 | 4.70 | 5.75 |
| Nguồn 26 | 1.49 | 5.80 | 6.30 |
| Nguồn 27 | 1.43 | 5.10 | 5.90 |
| Nguồn 28 | 1.41 | 4.50 | 5.80 |
| Nguồn 29 | 1.43 | 4.60 | 5.60 |
| Nguồn 30 | 1.45 | 5.01 | 5.61 |
| Nguồn 31 | 1.40 | 5.00 | 5.50 |
| Nguồn 32 | 1.42 | 4.50 | 5.75 |
| Nguồn 33 | 1.44 | 4.45 | 6.50 |
| Nguồn 34 | 1.26 | 4.85 | 7.25 |
| Nguồn 35 | 1.28 | 4.27 | 5.56 |
| Nguồn 36 | 1.50 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.45 | 4.50 | 6.10 |
| Nguồn 38 | 1.44 | 4.80 | 6.00 |
| Nguồn 39 | 1.42 | 4.20 | 5.60 |
| Nguồn 40 | 1.48 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 6.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 1.39 | 5.00 | 6.25 |
| Nguồn 42 | 1.38 | 4.75 | 5.60 |
| Nguồn 43 | 1.44 | 4.70 | 6.20 |
| Nguồn 44 | 1.38 | 4.40 | 5.80 |
| Nguồn 45 | 1.51 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) | 5.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.49 (kèo tăng) | 4.22 (kèo giảm) | 5.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.36 | 4.50 | 6.00 |
| Nguồn 48 | 1.51 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.48 | 4.93 | 6.18 |
| Nguồn 50 | 1.37 | 4.30 | 5.75 |
| Nguồn 51 | 1.45 | 4.90 | 6.40 |
| Nguồn 52 | 1.45 | 4.50 | 6.10 |
| Nguồn 53 | 1.39 | 4.94 | 5.45 |
| Nguồn 54 | 1.44 | 4.50 | 5.75 |
| Nguồn 55 | 1.39 | 4.03 | 5.60 |
| Nguồn 56 | 1.45 | 4.60 | 6.15 |
| Nguồn 57 | 1.49 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 1.30 | 4.90 | 6.00 |
| Nguồn 59 | 1.34 | 4.85 | 6.25 |
| Nguồn 60 | 1.40 | 4.75 | 7.32 |
| Nguồn 61 | 1.50 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.44 | 4.50 | 5.75 |
| Nguồn 63 | 1.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.44 | 4.50 | 5.90 |
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 N. Tolf -
8 S. Larsson -
23 K. Thordarson -
17 A. Jallow -
1 J. Rasheed -
12 V. Andersson -
6 H. Hermannsson -
11 S. A. Moubarak -
16 F. Ottosson -
24 O. Mansson -
30 T. Coimbra
Dự bị
-
21 M. Skvortsov -
33 E. Otoo -
1 O. Ani -
4 T. Tammik -
30 H. Liiv -
71 K. Davi -
7 G. Lehtmets -
17 R. Kirss -
19 M. Sambe
Diễn biến trận đấu
17'
M. Roosnupp Phạm lỗi
I. Seidu Phạm lỗi
21'
33'
W. Gabriel 0-1 kiến tạo: B. Tambedou
43'
45'+1
W. Gabriel 0-2 kiến tạo: J. Pedro
Hết hiệp 1 · 0-2
vào: S. Larsson, ra: J. Bager
46'
vào: K. Thordarson, ra: M. Fenger
46'
N. Tolf Phạm lỗi
56'
vào: A. Jallow, ra: F. Eriksson
75'
79'
vào: M. Skvortsov, ra: W. Gabriel
79'
vào: E. Otoo, ra: M. Roosnupp
A. Jallow Phạm lỗi
82'
84'
A. Nwankwo 1-2 (phản lưới)
90'+2
90'+3
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 IFK Göteborg 0 Hòa 1 FCI Levadia Tallinn
3.50 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng IFK Göteborg
50% Tỷ lệ thắng FCI Levadia Tallinn
Những lần gặp gần nhất
- 30/07/2026 FCI Levadia Tallinn 1-3 IFK Göteborg
- 22/07/2026 IFK Göteborg 1-2 FCI Levadia Tallinn