Ukraine thắng Hungary 1-0 ở UEFA Nations League (Hạng B · Bảng 2 · Vòng 1), đá lúc 01:45 ngày 26/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Puskás Aréna.
Dự đoán nhanh
-
Hungary 41% - Hòa 29%
-
Ukraine 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
17 Dứt điểm 10
4 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 6
Thứ hạng hiện tại · Group 2
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 |
| 3 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 |
Chơi hay nhất
- 8,0 Dominik Szoboszlai Hungary
- 8,0 Dmytro Riznyk Ukraine
- 7,7 Vitaliy Mykolenko Ukraine
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Hungary 41% Hòa 29% 30% Ukraine
xG dự kiến 1.51 - 1.31
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 46%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.571%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.533%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hungary (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.78 | 3.18 | 2.79 |
| Nguồn 4 | 2.70 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 6 | 2.55 | 3.00 | 2.80 |
| Nguồn 8 | 2.63 | 3.20 | 2.70 |
| Nguồn 10 | 2.50 | 3.00 | 2.75 |
| Nguồn 11 | 2.62 | 3.20 | 2.77 |
| Nguồn 12 | 2.20 | 3.15 | 3.25 |
| Nguồn 13 | 2.60 | 3.20 | 2.80 |
| Nguồn 14 | 2.75 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 16 | 2.30 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 17 | 2.60 | 3.10 | 2.80 |
| Nguồn 18 | 2.15 (kèo giảm) | 3.26 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.26 | 3.30 | 3.30 |
| Nguồn 21 | 2.47 | 3.13 | 2.52 |
| Nguồn 23 | 2.77 | 3.19 | 2.79 |
| Nguồn 24 | 2.26 | 3.17 | 3.02 |
| Nguồn 26 | 2.70 | 3.00 | 2.70 |
| Nguồn 28 | 2.25 | 3.00 | 3.00 |
| Đồng thuận | 2.58 | 3.19 | 2.79 |
Thống kê trận đấu
1.83 1.34 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
17 10 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
4 2 Phạt góc
12 19 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
4 6 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 G. Yermakov -
12 A. Trubin -
4 V. Bondar -
3 E. Sarapii -
5 O. Drambaev -
19 Y. Nazaryna -
20 O. Zubkov -
17 O. Nazarenko -
7 A. Yarmolenko -
9 M. Khlan -
21 M. Ponomarenko -
10 I. Krasnopir
Chơi hay nhất
8,0 Dominik Szoboszlai Hungary
3 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Dmytro Riznyk Ukraine
4 lần cứu thua
7,7 Willi Orbán Hungary
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Hungary
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Balázs Tóth TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 0 | 0 | 2 |
| 6 Willi Orbán HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/4 | 77/94 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Miloš Kerkez HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 32/38 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Bendegúz Bolla HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 50/61 | 4 | 0 | 0 |
| 3 Márk Csinger HV | 84' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 69/76 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Dominik Szoboszlai C TV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/1 | 56/63 | 3 | 0 | 0 |
| 13 András Schäfer TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 50/51 | 1 | 3 | 0 |
| 15 Áron Csongvai TV | 66' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 30/37 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Milán Vitális TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Rajmund Tóth TV DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/22 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Tamás Szűcs TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Damir Redzic TĐ | 62' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Dániel Lukács TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 20 M. Tóth TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Donát Bárány TĐ DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 2/7 | 1 | 0 | 0 |
| 17 G. Jurek TĐ DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
Ukraine
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Dmytro Riznyk TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/29 | 0 | 0 | 4 |
| 16 Vitaliy Mykolenko HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 43/50 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Mykola Matvienko C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 59/62 | 1 | 1 | 0 |
| 13 Ilya Zabarnyi HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 43/49 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Illia Krupskyi HV | 59' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Valerii Bondar HV DB | 31' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Oleksandr Drambaev HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Oleh Ocheretko TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 1 | 6 | 0 |
| 8 Georgiy Sudakov TV | 89' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 39/50 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Volodymyr Brazhko TV | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 19/21 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Yehor Nazaryna TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Oleksandr Nazarenko TV DB | 33' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/6 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Viktor Tsygankov TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 20/23 | 3 | 3 | 0 |
| 14 Danylo Sikan TĐ | 66' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 8/10 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Vladyslav Vanat TĐ | 59' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Igor Krasnopir TĐ DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Schäfer Phạm lỗi
5'
21'
V. Brazhko Phạm lỗi
42'
D. Sikan 0-1 kiến tạo: G. Sudakov
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
vào: Y. Nazaryna, ra: V. Brazhko
vào: M. Tóth, ra: M. Vitális
46'
49'
I. Krupskyi Phạm lỗi
59'
vào: O. Nazarenko, ra: V. Vanat
59'
vào: V. Bondar, ra: I. Krupskyi
vào: G. Jurek, ra: D. Redzic
62'
66'
vào: I. Krasnopir, ra: D. Sikan
vào: R. Tóth, ra: Á. Csongvai
66'
71'
O. Nazarenko Phạm lỗi
D. Bárány Phạm lỗi
82'
vào: T. Szűcs, ra: M. Csinger
84'
90'+1
vào: O. Drambaev, ra: G. Sudakov
90'+2
O. Nazarenko Phạm lỗi
D. Szoboszlai Phản ứng trọng tài
90'+3
90'+4
M. Matvienko Phản ứng trọng tài
M. Kerkez Phản ứng trọng tài
90'+4
90'+4
V. Tsygankov Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 0-1