Hapoel Tel Aviv thắng Ironi Tiberias 1-0 ở Ligat Ha'al (Vòng 7), đá lúc 22:45 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Bloomfield Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5/2 | 0.80 | 0.87 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.25 | X0.59 |
1 1.21 X 6.00 2 11.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
17 Dứt điểm 12
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,4 Ido Sharon Ironi Tiberias
- 8,0 Yannick Leliendal Hapoel Tel Aviv
- 7,8 Omri Altman Hapoel Tel Aviv
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Hapoel Tel Aviv 50% Hòa 50% 0% Ironi Tiberias
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hapoel Tel Aviv (50%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.21 | 6.10 | 11.40 |
| Nguồn 2 | 1.22 | 5.50 | 10.00 |
| Nguồn 3 | 1.25 | 5.70 | 10.00 |
| Nguồn 4 | 1.18 | 6.00 | 12.00 |
| Nguồn 5 | 1.20 | 5.75 | 11.50 |
| Nguồn 6 | 1.23 | 6.00 | 10.00 |
| Nguồn 7 | 1.20 | 6.10 | 11.50 |
| Nguồn 8 | 1.23 | 6.36 | 10.93 |
| Nguồn 9 | 1.15 | 6.00 | 11.00 |
| Đồng thuận | 1.21 | 6.00 | 11.00 |
Thống kê trận đấu
55% 45% Kiểm soát bóng
17 12 Dứt điểm
9 3 Sút trúng đích
6 2 Phạt góc
11 19 Phạm lỗi
4 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 T. Archel -
1 Dor Benyamini -
27 M. Buskila -
44 D. Dappa -
7 R. Korine -
16 D. Leidner -
23 A. Lemkin -
21 S. Piven -
11 S. Torial
Chơi hay nhất
8,4 Ido Sharon Ironi Tiberias
8 lần cứu thua
8,0 Yannick Leliendal Hapoel Tel Aviv
1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,8 Omri Altman Hapoel Tel Aviv
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
Hapoel Tel Aviv
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Assaf Tzur TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 0 | 0 | 3 |
| 32 Yannick Leliendal HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 1/1 | 19/21 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Fernand Mayembo HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 58/63 | 0 | 0 | 0 |
| 97 Marcus Coco HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 48/52 | 2 | 5 | 0 |
| 4 Chico HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 53/59 | 2 | 2 | 0 |
| 18 Tal Archel HV DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Doron Leidner HV DB | 4' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
| 51 Omri Altman TV | 86' | 7,8 | 1 | 0 | 3/3 | 12/15 | 2 | 0 | 0 |
| 35 Douglas Owusu TV | 86' | 6,9 | 0 | 0 | 3/4 | 23/30 | 0 | 1 | 0 |
| 14 El Kancepolsky TV | 73' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 3 | 1 | 0 |
| 15 Roee Alkokin TV | 72' | 7,2 | 0 | 0 | 0/4 | 31/36 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Amit Lemkin TV DB | 18' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Andrian Kraev TV | 4' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Emmanuel Boateng TĐ | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Stav Torial TĐ DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 12/16 | 1 | 0 | 0 |
| 44 D. Dappa TĐ DB | 4' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Ironi Tiberias
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Ido Sharon TM | 90' | 8,4 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 0 | 0 | 8 |
| 37 Ondřej Bačo HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 49/52 | 0 | 3 | 0 |
| 47 Daniel Golani HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Ron Unger HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 42/46 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Ziv Morgan HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 49/55 | 0 | 1 | 0 |
| 14 G. Sanker HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Eden Shamir TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 31/40 | 1 | 3 | 0 |
| 3 David Keltjens TV | 87' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 26/32 | 2 | 4 | 0 |
| 8 Ariel Cohen TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 16/17 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Chris Kouakou TV DB | 3' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Artur Miranyan TĐ | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 1 | 0 | 0 |
| 84 Néné Gbamblé TĐ | 72' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 18/22 | 1 | 2 | 0 |
| 30 Mansour Badjie TĐ DB | 18' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Samir Farhud TĐ DB | 3' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Andrian Kraev
2'
Andrian Kraev
4'
10'
Ziv Morgan
Fernand Mayembo
19'
35'
junior nene bi gbamble
45'
vào: ariel cohen, ra: Guy Sanker
Chico Huỷ phạt đền
45'
Marcus Coco
45'+5
Daniel Dappa
61'
vào: stav torial, ra: Emmanuel Boateng
61'
72'
vào: Ghanam Case, ra: Artur Miranyan
vào: tal archel, ra: yam el kancepolsky
72'
vào: Amit lemkin, ra: Roee alkokin
72'
72'
vào: M. Badjie, ra: junior nene bi gbamble
tal archel
76'
78'
Ido Sharon
Omri Altman 1-0 (P)
81'
vào: Doron Leidner, ra: douglas owusu
86'
vào: Daniel Dappa, ra: Omri Altman
86'
87'
vào: Chris Kouakou, ra: David Keltjens
87'
vào: Samir Farhud, ra: niv gotlieb
Lịch sử đối đầu (3 trận)
3 Hapoel Tel Aviv 0 Hòa 0 Ironi Tiberias
2.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Hapoel Tel Aviv
0% Tỷ lệ thắng Ironi Tiberias
Những lần gặp gần nhất
- 07/02/2026 Ironi Tiberias Hapoel Tel Aviv
- 01/11/2025 Hapoel Tel Aviv Ironi Tiberias
- 29/12/2024 Ironi Tiberias Hapoel Tel Aviv