Gimnasia y Esgrima Mendoza thắng Gimnasia y Esgrima 3-2 ở VĐQG Argentina (Vòng 6), đá lúc 02:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Juan Carmelo Zerillo.
Dự đoán nhanh
-
Gimnasia y Esgrima 47% - Hòa 29%
-
Gimnasia y Esgrima Mendoza 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng47%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
15 Dứt điểm 14
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Gimnasia y Esgrima 47% Hòa 29% 24% Gimnasia y Esgrima Mendoza
xG dự kiến 1.37 - 0.93
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 41%
Cả 2 ghi bàn 47%
Tài 1.567%
Tài 3.520%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Gimnasia y Esgrima (47%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.83 | 3.25 | 4.65 |
| Nguồn 2 | 1.78 | 3.30 | 5.27 |
| Nguồn 3 | 1.85 | 3.10 | 4.50 |
| Nguồn 4 | 1.85 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.75 | 3.20 | 5.00 |
| Nguồn 6 | 1.86 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.92 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.75 (kèo giảm) | 3.03 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.73 | 3.40 | 5.00 |
| Nguồn 11 | 1.83 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.84 (kèo tăng) | 3.20 | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.92 (kèo tăng) | 3.33 (kèo giảm) | 4.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.81 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.87 (kèo tăng) | 3.21 (kèo giảm) | 4.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.87 | 3.41 | 4.50 |
| Nguồn 17 | 1.88 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.77 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.87 (kèo tăng) | 3.30 | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.83 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.84 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 4.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.80 | 3.30 | 4.75 |
| Nguồn 23 | 1.88 (kèo tăng) | 3.06 (kèo giảm) | 4.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.94 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.83 | 3.20 | 4.20 |
| Nguồn 26 | 1.80 | 3.30 | 4.80 |
| Nguồn 27 | 1.78 | 3.20 | 4.90 |
| Nguồn 28 | 1.87 (kèo tăng) | 3.25 | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 1.94 (kèo tăng) | 3.37 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 1.90 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 1.86 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.83 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.87 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 1.84 (kèo tăng) | 3.20 | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.87 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.93 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 4.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.88 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.84 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 1.87 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.90 (kèo tăng) | 3.20 | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 1.88 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 1.80 | 3.30 | 4.80 |
| Nguồn 43 | 1.94 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 1.87 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.78 | 3.30 | 5.31 |
| Nguồn 47 | 1.92 (kèo tăng) | 3.20 | 4.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.83 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.89 (kèo tăng) | 3.29 (kèo giảm) | 4.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.88 (kèo tăng) | 3.15 | 4.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 1.86 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 1.80 (kèo tăng) | 3.30 | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.92 (kèo tăng) | 3.32 (kèo giảm) | 4.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.90 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 4.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.79 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 1.87 (kèo tăng) | 3.25 | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.62 | 3.60 | 5.80 |
| Nguồn 58 | 1.92 (kèo tăng) | 3.32 (kèo giảm) | 4.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.83 (kèo tăng) | 3.15 | 4.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.92 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.83 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.83 (kèo tăng) | 2.97 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 1.88 (kèo tăng) | 3.06 (kèo giảm) | 4.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 1.62 | 3.60 | 5.80 |
| Nguồn 66 | 1.81 (kèo tăng) | 3.06 (kèo giảm) | 3.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.92 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 1.85 | 3.10 | 4.50 |
| Đồng thuận | 1.86 | 3.25 | 4.40 |
Thống kê trận đấu
1.55 2.01 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
15 14 Dứt điểm
5 6 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
6 1 Phạt góc
4 24 Phạm lỗi
6 1 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
4 R. Giampaoli -
9 M. Zalazar -
17 L. Janson -
26 F. Torres -
27 J. Kadijevic -
36 L. Lamella -
22 M. Melluso -
33 P. Aguiar -
11 J. D. Merlo -
20 J. Pérez -
18 M. Seoane -
7 M. Panaro
Dự bị
-
16 G. Guiffrey -
5 N. Barboza -
33 B. Andrada -
42 L. Carrera -
15 U. Sánchez -
31 L. Petruchi -
36 I. Cortez -
19 J. Ceballos -
17 I. Sabatini -
8 M. Vargas -
11 S. Rodríguez -
35 V. Simoni
Diễn biến trận đấu
17'
A. Modica 0-1 kiến tạo: T. O'Connor
39'
A. Modica 0-2
vào: R. Giampaoli, ra: J. C. Cortazzo
43'
Hết hiệp 1 · 0-2
A. Auzmendi 1-2 kiến tạo: B. B. Schelotto
46'
vào: M. Zalazar, ra: N. Barros Schelotto
46'
52'
vào: G. Guiffrey, ra: D. Mondino
M. Zalazar 2-2 kiến tạo: L. Janson
62'
70'
F. Antonini Phạm lỗi
74'
vào: N. Barboza, ra: F. Antonini
76'
A. Modica 2-3 kiến tạo: E. Fernández
80'
vào: B. Andrada, ra: E. Fernández
81'
vào: U. Sánchez, ra: T. O'Connor
81'
vào: L. Carrera, ra: L. Cingolani
90'+1
N. Barboza Phản ứng trọng tài
90'+6
Kết thúc trận · 2-3
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 Gimnasia y Esgrima 0 Hòa 1 Gimnasia y Esgrima Mendoza
3.00 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Gimnasia y Esgrima
50% Tỷ lệ thắng Gimnasia y Esgrima Mendoza
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Gimnasia y Esgrima 2-3 Gimnasia y Esgrima Mendoza
- 21/02/2026 Gimnasia y Esgrima Mendoza 0-1 Gimnasia y Esgrima