Estudiantes de Río Cuarto hòa San Lorenzo 0-0 ở VĐQG Argentina (Vòng 6), đá lúc 06:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Antonio Candini.
Dự đoán nhanh
-
Estudiantes de Río Cuarto 16% - Hòa 34%
-
San Lorenzo 51%
Tỷ số hay gặp nhất0-1
Xác suất cửa nghiêng51%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.75 | 1.02 |
| Tài xỉu | 1.5 | T0.63 | X1.16 |
1 3.03 X 2.75 2 2.65
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
8 Dứt điểm 13
0 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
Estudiantes de Río Cuarto 16% Hòa 34% 51% San Lorenzo
xG dự kiến 0.57 - 1.15
Tỷ số hay gặp nhất 0-1
Tài 2.5 27%
Cả 2 ghi bàn 35%
Tài 1.553%
Tài 3.510%
Phạt góc tài 8.553%
Phạt góc tài 9.541%
Phạt góc tài 10.531%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: San Lorenzo (51%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.74 | 2.80 | 2.88 |
| Nguồn 2 | 3.08 | 2.80 | 2.70 |
| Nguồn 3 | 3.05 | 2.78 | 2.68 |
| Nguồn 4 | 2.90 | 2.63 | 2.75 |
| Nguồn 5 | 3.10 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.75 | 2.75 | 2.87 |
| Nguồn 7 | 3.05 (kèo tăng) | 2.76 (kèo giảm) | 2.64 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.45 | 2.72 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 3.10 (kèo tăng) | 2.75 | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.87 (kèo tăng) | 2.62 (kèo giảm) | 2.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.80 | 2.80 | 2.70 |
| Nguồn 12 | 2.88 (kèo tăng) | 2.80 | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.00 (kèo tăng) | 2.75 | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.14 | 2.82 | 2.70 |
| Nguồn 15 | 2.70 | 2.65 | 2.70 |
| Nguồn 16 | 3.02 (kèo tăng) | 2.74 (kèo giảm) | 2.64 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.14 | 2.78 | 2.69 |
| Nguồn 18 | 3.05 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 3.25 | 2.85 | 2.45 |
| Nguồn 20 | 2.63 | 2.60 | 2.65 |
| Nguồn 21 | 3.00 | 2.88 | 2.63 |
| Nguồn 22 | 3.30 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.00 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 3.09 (kèo tăng) | 2.73 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.87 | 2.75 | 2.75 |
| Nguồn 26 | 3.10 (kèo giảm) | 2.59 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 3.05 | 2.70 | 2.55 |
| Nguồn 28 | 3.00 | 2.79 (kèo giảm) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.85 | 2.80 | 2.55 |
| Nguồn 30 | 2.90 | 2.80 | 2.80 |
| Nguồn 31 | 2.90 | 2.70 | 2.75 |
| Nguồn 32 | 3.10 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 3.18 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 3.10 (kèo tăng) | 2.75 | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 3.10 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.95 (kèo tăng) | 2.85 | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 3.40 (kèo tăng) | 2.75 | 2.45 |
| Nguồn 38 | 3.00 (kèo tăng) | 2.75 | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 3.05 (kèo tăng) | 2.74 (kèo tăng) | 2.64 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.92 (kèo tăng) | 2.87 (kèo giảm) | 2.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 3.05 | 2.70 | 2.60 |
| Nguồn 42 | 3.10 (kèo tăng) | 2.71 (kèo giảm) | 2.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.80 | 2.80 | 2.85 |
| Nguồn 44 | 3.30 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) | 2.50 |
| Nguồn 45 | 2.80 | 2.80 | 2.85 |
| Nguồn 46 | 2.90 | 2.80 | 2.75 |
| Nguồn 47 | 3.00 | 2.79 (kèo giảm) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 3.04 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 3.07 | 2.80 | 2.69 |
| Nguồn 51 | 3.00 | 2.80 | 2.63 |
| Nguồn 52 | 2.88 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 3.09 (kèo tăng) | 2.81 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 3.45 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.88 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 3.13 | 2.76 | 2.64 |
| Nguồn 57 | 3.05 (kèo tăng) | 2.78 (kèo tăng) | 2.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.65 | 2.63 | 2.70 |
| Nguồn 59 | 3.05 (kèo tăng) | 2.80 | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.80 | 2.80 | 2.85 |
| Nguồn 61 | 3.14 | 2.79 | 2.69 |
| Nguồn 62 | 3.00 (kèo tăng) | 2.70 | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 3.00 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 3.10 | 2.85 | 2.45 |
| Nguồn 65 | 3.10 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) | 2.70 |
| Nguồn 66 | 2.98 (kèo tăng) | 2.57 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 3.10 (kèo giảm) | 2.59 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.80 | 2.80 | 2.85 |
| Nguồn 69 | 2.91 (kèo giảm) | 2.58 (kèo giảm) | 2.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 3.05 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 3.00 | 2.62 | 2.70 |
| Đồng thuận | 3.03 | 2.75 | 2.65 |
Thống kê trận đấu
0.46 0.51 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
8 13 Dứt điểm
2 4 Sút trúng đích
0 1 Phạt góc
18 4 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 N. Talpone -
16 Y. Moreno -
99 J. Chala -
43 A. Lastra -
29 A. Quiroga -
6 J. Antonini -
45 R. Lozano -
28 F. Cobos -
13 F. Romero -
27 J. Garro -
40 F. L. Celso -
9 J. Ferreira
Dự bị
-
26 G. Abrego -
8 M. Insaurralde -
14 A. Ladstatter -
20 F. Altamirano -
35 A. Cordoba -
6 M. D. Ritis -
42 F. Lorenzon -
16 G. Corujo -
13 J. Rattalino -
15 M. Cardillo -
27 M. Rio -
18 D. Herazo
Diễn biến trận đấu
M. Valenti Phạm lỗi
30'
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: G. Abrego, ra: I. Perruzzi
58'
vào: M. Insaurralde, ra: J. Álvarez
vào: N. Talpone, ra: T. González
58'
vào: Y. Moreno, ra: M. Valiente
67'
F. Rodríguez Phạm lỗi
67'
69'
70'
J. Devecchi Phản ứng trọng tài
83'
vào: A. Ladstatter, ra: M. Reali
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Estudiantes de Río Cuarto 1 Hòa 1 San Lorenzo
1.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Estudiantes de Río Cuarto
50% Tỷ lệ thắng San Lorenzo
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Estudiantes de Río Cuarto 0-0 San Lorenzo
- 23/02/2026 San Lorenzo 2-0 Estudiantes de Río Cuarto