France thắng Belgium 1-0 ở Euro Championship (Vòng 1/8), đá lúc 23:00 ngày 01/07/2024 (giờ Việt Nam), tại Düsseldorf Arena.
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
19 Dứt điểm 5
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,3 Jules Koundé France
- 8,3 Aurélien Tchouaméni France
- 7,9 Théo Hernández France
Thống kê trận đấu
55% 45% Kiểm soát bóng
19 5 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
5 2 Phạt góc
7 10 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 R. Kolo Muani -
9 O. Giroud -
6 E. Camavinga -
18 W. Zaïre-Emery -
20 K. Coman -
3 F. Mendy -
23 A. Areola -
25 B. Barcola -
1 B. Samba -
11 O. Dembélé -
19 Y. Fofana -
21 J. Clauss -
2 B. Pavard -
24 I. Konaté
Dự bị
-
18 O. Mangala -
14 D. Lukébakio -
17 C. De Ketelaere -
6 A. Witsel -
23 A. Vermeeren -
16 A. Vranckx -
8 Y. Tielemans -
2 Z. Debast -
19 J. Bakayoko -
9 L. Trossard -
25 M. De Cuyper -
13 M. Sels -
12 T. Kaminski
Chơi hay nhất
8,3 Jules Koundé France
5 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
8,3 Aurélien Tchouaméni France
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,9 Théo Hernández France
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
France
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Mike Maignan TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 7/8 | – | – | 3 |
| 5 Jules Koundé HV | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 56/63 | 5 | 4 | – |
| 22 Théo Hernández HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 75/76 | 1 | 2 | – |
| 4 Dayotchanculle Upamecano HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 54/55 | – | 2 | – |
| 17 William Saliba HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 64/66 | – | 1 | – |
| 8 Aurélien Tchouaméni TV | 90' | 8,3 | – | 0 | 1/4 | 90/98 | 3 | 2 | – |
| 13 N'Golo Kanté TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 59/62 | 2 | 2 | – |
| 14 Adrien Rabiot TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/2 | 58/64 | 3 | 1 | – |
| 7 Antoine Griezmann TĐ | 90' | 7,7 | – | 0 | 1/2 | 46/54 | 3 | 1 | – |
| 10 Kylian Mbappé TĐ | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/4 | 43/50 | – | – | – |
| 15 Marcus Thuram TĐ | 62' | 6,7 | – | 0 | 0/4 | 6/8 | – | – | – |
| 12 Randal Kolo Muani TĐ DB | 28' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 4/5 | – | – | – |
Belgium
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Koen Casteels TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 29/32 | – | – | 2 |
| 4 Wout Faes HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 70/76 | – | 4 | – |
| 5 Jan Vertonghen HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 96/101 | – | 3 | – |
| 3 Arthur Theate HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 56/65 | – | – | – |
| 21 Timothy Castagne HV | 88' | 6,6 | – | 0 | – | 34/39 | – | – | – |
| 24 Amadou Onana TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 55/60 | – | 3 | – |
| 7 Kevin De Bruyne TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 43/49 | 1 | – | – |
| 22 Jérémy Doku TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 13/16 | 1 | 2 | – |
| 11 Yannick Carrasco TV | 88' | 6,3 | – | 0 | – | 12/15 | – | 2 | – |
| 18 Orel Mangala TV DB | 27' | 7,0 | – | 0 | – | 22/22 | 1 | 2 | – |
| 10 Romelu Lukaku TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 7/13 | – | – | – |
| 20 Loïs Openda TĐ | 63' | 6,7 | – | 0 | – | 2/4 | – | 1 | – |
| 14 Dodi Lukebakio TĐ DB | 2' | – | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 17 Charles De Ketelaere TĐ DB | 2' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Aurélien Tchouaméni
14'
Antoine Griezmann
23'
Adrien Rabiot
24'
vào: R. Kolo Muani, ra: M. Thuram
62'
63'
vào: O. Mangala, ra: L. Openda
76'
Jan Vertonghen
J. Vertonghen 1-0 (phản lưới)
85'
88'
vào: D. Lukébakio, ra: Y. Carrasco
88'
vào: C. De Ketelaere, ra: T. Castagne
90'+3
Orel Mangala