
J. Bakayoko
Câu lạc bộ và hợp đồng của J. Bakayoko
Ở tuổi 23, J. Bakayoko là cầu thủ trong danh sách đăng ký của RB Leipzig. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Bundesliga. Ngày chuyển đến RB Leipzig trong hồ sơ là 16/07/2025.
- Câu lạc bộ
- RB Leipzig
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 16/07/2025
J. Bakayoko thi đấu ra sao mùa 2025?
Mùa 2025 tại Bundesliga, J. Bakayoko góp mặt 20 trận trong màu áo RB Leipzig. Trung bình anh thi đấu 39 phút mỗi trận ở mùa này. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Bundesliga | RB Leipzig | 2 | 80 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,05 |
| 2026DFB Pokal | RB Leipzig | 1 | 64 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2026/27UEFA Champions League | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyBundesliga | RB Leipzig | 20 | 779 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,68 |
| 2025DFB Pokal | RB Leipzig | 2 | 125 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2025Friendlies Clubs | PSV Eindhoven | 1 | 120 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Eredivisie | PSV Eindhoven | 33 | 1.590 | 9 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,04 |
| 2024UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 12 | 859 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2024KNVB Beker | PSV Eindhoven | 1 | 120 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Eerste Divisie | Jong PSV U21 | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2023Eredivisie | PSV Eindhoven | 33 | 2.499 | 12 | 9 | Thẻ vàng: 1 | 7,68 |
| 2023UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 12 | 974 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,64 |
| 2023KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 153 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,45 |
| 2023Friendlies Clubs | PSV Eindhoven | 2 | 151 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử J. Bakayoko
Ở tuổi 23, J. Bakayoko đang là cầu thủ trong đội hình RB Leipzig. Trong đội hình RB Leipzig, anh mặc áo 11. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Bỉ.
- Ngày sinh
- 20/4/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- RB Leipzig
J. Bakayoko: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của J. Bakayoko là ngày 16/07/2025, khi anh chuyển từ PSV Eindhoven sang RB Leipzig — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại RB Leipzig được ghi nhận ở mùa 2025 tại Bundesliga, khi anh ghi 2 bàn sau 20 trận ra sân. Tại RB Leipzig, anh mang áo số 11.
J. Bakayoko chuyển nhượng qua những CLB nào?
J. Bakayoko gia nhập RB Leipzig theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 16/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2025 | PSV Eindhoven | RB Leipzig | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp J. Bakayoko theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| RB Leipzig | 2025 – 2026/27 | 25 | 1.048 | 3 | 0 |
| PSV Eindhoven | 2023 – 2025 | 96 | 6.466 | 26 | 15 |
| Jong PSV U21 | 2024 | 1 | 90 | — | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về J. Bakayoko
- Thành tích ghi bàn của J. Bakayoko mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Bundesliga ghi nhận J. Bakayoko có 2 bàn qua 20 trận.
- J. Bakayoko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- J. Bakayoko hiện khoác áo RB Leipzig, mang áo số 11.
- J. Bakayoko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- J. Bakayoko 23 tuổi (sinh ngày 20/04/2003), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:00 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.