FC Versailles 78 thắng Valenciennes 1-0 ở Bóng đá (Vòng 9), đá lúc 01:45 ngày 04/10/2026 (giờ Việt Nam).
Chơi hay nhất
- 7,7 Bilal Cissé FC Versailles 78
- 7,6 Kader Diomandé Valenciennes
- 7,6 Nathan Yavorsky FC Versailles 78
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 I. Aouad -
28 K. R. Santos -
10 J. Kalai -
6 E. Goumot -
1 R. Adélaïde -
23 R. Tchato -
8 A. D. Santos
Dự bị
-
26 L. Boiteau -
15 I. Tounkara -
18 G. Courtet -
20 A. Meïté -
33 D. Linyon -
40 J. Lacombe -
28 A. Wahib
Chơi hay nhất
7,7 Bilal Cissé FC Versailles 78
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,6 Nathan Yavorsky FC Versailles 78
4 lần cứu thua
7,6 Kader Diomandé Valenciennes
FC Versailles 78
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Nathan Yavorsky TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 0 | 4 |
| 19 Bilal Cissé HV | 90' | 7,7 | 0 | 1 | 0/0 | 17/24 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Abdourahmane Barry HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 33/41 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Raphael Calvet C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 32/48 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Mathias Fischer TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 16/32 | 2 | 1 | 0 |
| 14 Romain Basque TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 27/38 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Jordan Leborgne TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 24/31 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Jérémi Santini TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 17/26 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Simon Cara TV | 68' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 16/21 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Kenny Rocha Santos TV DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Ismaël Aouad TV DB | 22' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Shelton Guillaume TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 19/25 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Amir Etien TĐ | 68' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Jawad Kalai TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Valenciennes
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jean Louchet TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/34 | 0 | 0 | 2 |
| 22 Dany Goprou HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 34/44 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Maël Zogba HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 26/35 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Christopher Rocchia HV | 84' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 37/43 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Derrick Abu HV | 77' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 23/37 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Abou Meïté HV DB | 6' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Mabrouk Rouai C TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 29/38 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Vincent Marcel TV | 77' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/30 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Thibault Marechal TV | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 2/3 | 30/35 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Luka Boiteau TV DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Issa Tounkara TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Dayann Linyon TV DB | 6' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Kader Diomandé TĐ | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 23/28 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Junior Ndiaye TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Rayane Ekra TĐ | 84' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 12/18 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Gaëtan Courtet TĐ DB | 13' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Barry Phạm lỗi
20'
28'
V. Marcel Phạm lỗi
33'
T. Marechal Phạm lỗi
A. Barry 1-0 kiến tạo: B. Cissé
34'
A. Etien Phạm lỗi
40'
Hết hiệp 1 · 1-0
55'
61'
D. Abu Phạm lỗi
62'
vào: L. Boiteau, ra: T. Marechal
vào: K. R. Santos, ra: S. Cara
68'
I. Aouad Phạm lỗi
71'
77'
vào: I. Tounkara, ra: D. Abu
77'
vào: G. Courtet, ra: V. Marcel
81'
C. Rocchia Phạm lỗi
84'
vào: D. Linyon, ra: C. Rocchia
vào: J. Kalai, ra: S. Guillaume
90'
Kết thúc trận · 1-0