FC Versailles 78
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National
FC Versailles 78 đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 19 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Versailles trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 3 đưa Versailles vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 1 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm.
Khoảng cách của Versailles với nhóm trên và nhóm dưới
Versailles đang hơn Caen 1 điểm. Muốn vượt Rouen, đội cần bù 1 điểm. Ngôi đầu của La Roche VF còn xa 2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Versailles
Versailles khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Thionville Lusitanos 2-1, thắng Valenciennes 1-0 và thắng Villefranche 2-1. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3.
Versailles trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Versailles 2 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,2 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,5 bàn khi chơi ở nhà.
Hồ sơ đội bóng Versailles
Sân nhà của Versailles, đội bóng Pháp, là Stade Jean Bouin. Sức chứa của Stade Jean Bouin là 20.000 chỗ.
Versailles ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Versailles ghi 15 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Versailles
Ngày 31/10/2026, Versailles tiếp Aubagne, bóng lăn lúc 20h45 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Aubagne có 1 thắng, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 16 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kenny Rocha Santos | Tiền vệ | Cabo Verde |
| - | Ethane Lipinski | ||
| - | Samy Benhaddou | ||
| - | Alexis Kabamba | Tiền vệ | Pháp |
| 1 | Rubens Adélaïde | Thủ môn | Guadeloupe |
| 2 | Jérémi Santini | Tiền vệ | Pháp |
| 4 | Abdourahmane Barry | Hậu vệ | Guinea |
| 5 | Raphael Calvet | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Emric Goumot | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Artur Zakharyan | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Shelton Guillaume | Tiền đạo | Haiti |
| 8 | Alexis Dos Santos | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Simon Cara | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Cedric Odzoumo | Tiền đạo | Pháp |
| 12 | Mathias Fischer | Tiền vệ | Pháp |
| 14 | Romain Basque | Tiền vệ | Pháp |
| 14 | Ismaël Aouad | Tiền vệ | Morocco |
| 15 | Djibril Khouma | Hậu vệ | Pháp |
| 18 | Jordan Leborgne | Tiền vệ | Guadeloupe |
| 19 | Bilal Cissé | Hậu vệ | Pháp |
| 23 | Ryan Tchato | Hậu vệ | Cameroon |
| 24 | Ali Ouchen | Tiền vệ | Pháp |
| 25 | Deen Adehoumi | Hậu vệ | Pháp |
| 26 | Jawad Kalai | Tiền vệ | Pháp |
| 27 | Amir Etien | Tiền đạo | Pháp |
| 29 | Ange Badey | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 30 | Nathan Yavorsky | Thủ môn | Pháp |