US Concarneau thắng Paris 13 Atletico 2-1 ở Bóng đá (Vòng 9), đá lúc 01:45 ngày 04/10/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
17 Dứt điểm 7
5 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,0 Enzo Noel Dode Paris 13 Atletico
- 7,3 Mathis Picouleau US Concarneau
- 7,2 Baptiste Etcheverria US Concarneau
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
1.26 0.40 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
17 7 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
5 4 Phạt góc
15 11 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
5 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 A. Sidibe -
7 J. Varvat -
10 G. Gbelle -
40 P. Patron -
15 D. Yatera -
25 G. Lafontaine -
28 G. Hocquet
Dự bị
-
22 E. Michut -
23 I. Koné -
16 S. Bernard -
4 C. Diedhiou -
13 L. Marthe -
26 S. Misiatu
Chơi hay nhất
8,0 Enzo Noel Dode Paris 13 Atletico
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Mathis Picouleau US Concarneau
3 đường chuyền tạo cơ hội
7,2 Baptiste Etcheverria US Concarneau
2 cú sút trúng đích
US Concarneau
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Vincent Viot TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Baptiste Etcheverria HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 2/2 | 49/63 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Djessine Seba HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 68/73 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Charles Divialle HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 62/71 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Jimmy Halby Touré HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 48/59 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Mathis Picouleau C TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 60/65 | 3 | 0 | 0 |
| 22 Baptiste Macon TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/4 | 30/43 | 2 | 1 | 0 |
| 26 Thibault Sinquin TV | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 54/61 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Loïc Goujon TV | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 18/22 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Flavio Da Silva TV | 68' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 13/16 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Aly Sidibe TV DB | 22' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Garland Gbelle TV DB | 17' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Stan Janno TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 33/38 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Jules Varvat TĐ DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
Paris 13 Atletico
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Axel Temperton TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 28/36 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Jordan Poha HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 49/55 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Jesah Ayessa HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 34/39 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Ibrahim Koné C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 54/57 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Enzo Noel Dode TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/2 | 22/40 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Noa Donat TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Nicolas Bernardino TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Ibrahim Camara TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/38 | 2 | 0 | 0 |
| 22 Etienne Michut TV DB | 30' | 6,1 | 0 | 1 | 0/0 | 15/18 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Edouard Soumah-Abbad TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 19/28 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Aboubacar Sidibe TĐ | 85' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Mattheo Guendez TĐ | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 6/12 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Inza Koné TĐ DB | 5' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. H. Touré Phạm lỗi
35'
D. Seba Phạm lỗi
41'
42'
N. Donat Phạm lỗi
T. Sinquin Phạm lỗi
45'+1
Hết hiệp 1 · 0-0
60'
vào: E. Michut, ra: M. Guendez
65'
E. N. Dode 0-1 kiến tạo: E. Michut
vào: A. Sidibe, ra: F. D. Silva
68'
vào: G. Gbelle, ra: T. Sinquin
73'
74'
77'
E. Michut Phạm lỗi
A. Sidibe 1-1
78'
B. Macon Phạm lỗi
88'
B. Macon 2-1
90'+1
Kết thúc trận · 2-1