Philadelphia Union thắng Defence Force 5-0 ở CONCACAF Champions League (Vòng 1/16), đá lúc 06:00 ngày 19/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Hasely Crawford Stadium.
Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
4 Dứt điểm 18
3 Phạt góc 10
5 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,5 Olwethu Makhanya Philadelphia Union
- 8,3 Bruno Damiani Philadelphia Union
- 8,2 Francis Westfield Philadelphia Union
Thống kê trận đấu
43% 57% Kiểm soát bóng
4 18 Dứt điểm
1 9 Sút trúng đích
3 10 Phạt góc
12 13 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
5 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
80 J. St. Hillaire -
28 C. Bailey -
7 J. Felix -
25 R. Francois -
17 C. Gonzales -
27 K. Julien -
13 R. Coryat -
20 A. George -
19 P. Tinto -
12 N. Dillon -
47 P. Nelson -
70 D. Ollivierra
Dự bị
-
18 A. Blake -
31 G. Marks -
5 J. Sery Larsen -
66 F. Sundstrom -
16 B. Bender -
19 I. Vassilev -
17 C. Olney JR -
6 C. Sullivan -
28 A. Anello -
9 B. Damiani -
77 E. Davis III -
55 S. Olivas
Chơi hay nhất
8,5 Olwethu Makhanya Philadelphia Union
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,3 Bruno Damiani Philadelphia Union
2 bàn · 2 cú sút trúng đích
8,2 Francis Westfield Philadelphia Union
1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội
Defence Force
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Isaiah Williams TM | 90' | 5,3 | – | 0 | – | 21/33 | – | – | 4 |
| 33 S. Noel HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 29/42 | – | 2 | – |
| 8 Sheldon Bateau HV | 90' | 4,9 | – | 0 | – | 38/42 | 1 | – | – |
| 2 Isaiah García HV | 82' | 5,9 | – | 0 | – | 11/16 | – | 1 | – |
| 5 Triston Hodge HV | 75' | 5,7 | – | 0 | – | 22/28 | – | – | – |
| 7 Jelani Felix HV DB | 15' | 6,2 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| 28 Christian Bailey HV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 3/6 | – | – | – |
| 21 J. Sadoo TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 21/25 | 1 | 3 | – |
| 10 Kevin Molino TV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 25/36 | – | 1 | – |
| 23 Joevin Jones TV | 90' | 6,0 | – | 0 | 1/2 | 21/24 | – | – | – |
| 4 J. Araujo-Wilson TV | 66' | 6,3 | – | 0 | – | 10/13 | – | 1 | – |
| 45 T. Bailey TV | 66' | 6,0 | – | 0 | – | 4/8 | – | – | – |
| 13 Rivaldo Coryat TV DB | 24' | 6,2 | – | 0 | – | 4/6 | – | 1 | – |
| 47 P. Nelson TV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 70 Darius Ollivierra TĐ DB | 24' | 6,5 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 77 K. K. St. Hillaire | 82' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 8/9 | 1 | 1 | – |
Philadelphia Union
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 Andrew Rick TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 18/23 | – | – | 1 |
| 14 Jeremy Rafanello HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 24/30 | – | 4 | – |
| 39 Francis Westfield HV | 82' | 8,2 | – | 1 | – | 38/45 | 5 | – | – |
| 29 Olwethu Makhanya HV | 73' | 8,5 | 1 | 0 | 1/2 | 33/37 | – | 1 | – |
| 26 Nathan Harriel HV | 65' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 27/29 | – | 2 | – |
| 5 Japhet Sery Larsen HV DB | 25' | 6,6 | – | 0 | – | 3/6 | – | 1 | – |
| 66 F. Sundstrom HV DB | 17' | 6,6 | – | 0 | – | 9/10 | – | – | – |
| 8 Jesús Bueno TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 48/55 | 3 | 2 | – |
| 11 Alejandro Bedoya TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 17/29 | 2 | 1 | – |
| 21 Danley Jean-Jacques TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 37/42 | 1 | 1 | – |
| 10 Milan Iloski TV | 65' | 7,9 | 1 | 1 | 2/3 | 21/31 | 2 | – | – |
| 6 Cavan Sullivan TV DB | 25' | 7,3 | – | 1 | 0/1 | 11/14 | 1 | 3 | – |
| 19 Indiana Vassilev TV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 37 Stas Kornzeniowski TĐ | 90' | 5,9 | – | 0 | 2/4 | 20/23 | – | – | – |
| 23 Ezekiel Alladoh TĐ | 65' | 7,0 | 1 | 0 | 2/2 | 9/13 | 1 | – | – |
| 9 Bruno Damiani TĐ DB | 25' | 8,3 | 2 | 0 | 2/2 | 6/9 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Tyrese Bailey
28'
29'
M. Iloski 0-1
32'
E. Alladoh 0-2 kiến tạo: F. Westfield
54'
Nathan Harriel
64'
O. Makhanya 0-3 kiến tạo: M. Iloski
65'
vào: J. Sery Larsen, ra: N. Harriel
65'
vào: C. Sullivan, ra: M. Iloski
65'
vào: B. Damiani, ra: E. Alladoh
vào: R. Coryat, ra: J. Araujo-Wilson
66'
vào: D. Ollivierra, ra: T. Bailey
66'
69'
B. Damiani 0-4 kiến tạo: C. Sullivan
Joevin Jones
70'
73'
vào: F. Sundstrom, ra: O. Makhanya
79'
Cavan Sullivan Xác nhận phạt đền
81'
B. Damiani 0-5 (P)
vào: P. Nelson, ra: K. K. St. Hillaire
82'
82'
vào: I. Vassilev, ra: F. Westfield
Justin Sadoo
84'
Shirwin Noel
89'
Joevin Jones
90'+2
Joevin Jones
90'+2
Các trận vòng 1/16 CONCACAF Champions League
- 04/02 Forge 0-0 Tigres UANL
- 04/02 CD Olimpia 1-2 Club America
- 04/02 San Diego 4-1 U.N.A.M. - Pumas
- 05/02 Xelajú 1-1 Monterrey
- 05/02 Vancouver FC 0-3 Cruz Azul
- 11/02 U.N.A.M. - Pumas 1-0 San Diego
- 11/02 Tigres UANL 4-1 Forge
- 12/02 Club America 0-0 CD Olimpia
- 12/02 Monterrey 2-0 Xelajú
- 13/02 Cruz Azul 5-0 Vancouver FC
- 18/02 Atlético Ottawa 0-2 Nashville SC
- 18/02 Real Espana 1-6 Los Angeles FC