
Triston Hodge
Triston Hodge chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Triston Hodge gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: North Carolina sang Defence Force ngày 16/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/2/2026 | North Carolina | Defence Force | Không công bố |
| 16/2/2026 | North Carolina | Defence Force | Không công bố |
| 31/1/2025 | Hartford Athletic | North Carolina | Không công bố |
| 23/1/2025 | Hartford Athletic | North Carolina | Không công bố |
| 9/3/2023 | Colorado Springs | Hartford Athletic | Tự do |
| 25/1/2021 | Memphis 901 | Colorado Springs | Không công bố |
| 1/1/2017 | Toronto FC | W Connection | Trở lại sau cho mượn |
| 5/8/2016 | W Connection | Toronto FC | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Triston Hodge: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Triston Hodge là ngày 05/08/2016, khi anh rời W Connection sang Toronto FC theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Defence Force ngày 17/02/2026 từ North Carolina. Dữ liệu mùa 2026 tại CONCACAF Champions League ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Tại Defence Force, anh mang áo số 5.
Triston Hodge đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Triston Hodge gia nhập Defence Force ngày 17/02/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là CONCACAF Champions League.
- Câu lạc bộ
- Defence Force
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 17/02/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Triston Hodge
Triston Hodge mang áo số 5 của Defence Force và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Trinidad và Tobago.
- Ngày sinh
- 9/10/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Trinidad và Tobago
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Defence Force
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Triston Hodge
Ở mùa 2026 tại CONCACAF Champions League, Triston Hodge ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 54 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCONCACAF Champions League | Defence Force | 2 | 108 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,70 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Trinidad and Tobago | 2 | 104 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2024CONCACAF Nations League | Trinidad and Tobago | 4 | 185 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,18 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Triston Hodge theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Defence Force | 2026 | 2 | 108 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Trinidad and Tobago | 2024 – 2024/25 | 6 | 289 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Triston Hodge
- Triston Hodge đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Triston Hodge đang thuộc biên chế Defence Force, mang áo số 5.
- Triston Hodge bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Triston Hodge 32 tuổi (sinh ngày 09/10/1994), cao 180 cm.
- Triston Hodge có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại CONCACAF Champions League, Triston Hodge ghi 0 bàn sau 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.