Atlas FC thắng Cruz Azul 2-0 ở VĐQG Mexico (Vòng 5), đá lúc 10:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Ciudad de los Deportes.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.54 | 1.32 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.73 | X1.01 |
1 1.50 X 4.13 2 5.80
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
25 Dứt điểm 11
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 12 | 6 | 3 | 3 | +1 | 21 |
| 5 | | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.48 | 4.20 | 6.40 |
| Nguồn 2 | 1.56 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) | 5.52 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.44 | 3.80 | 5.50 |
| Nguồn 4 | 1.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.60 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.52 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.44 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.53 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.44 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.52 (kèo giảm) | 4.43 (kèo tăng) | 5.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.45 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.49 (kèo tăng) | 4.13 (kèo tăng) | 5.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.53 | 4.33 | 6.10 |
| Nguồn 17 | 1.50 | 4.20 | 5.80 |
| Nguồn 18 | 1.40 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.57 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.50 (kèo giảm) | 4.20 | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.44 | 4.00 | 5.50 |
| Nguồn 22 | 1.50 (kèo tăng) | 4.19 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.57 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.55 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.41 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.51 | 4.23 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.58 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.55 | 4.10 | 5.20 |
| Nguồn 28 | 1.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 1.53 (kèo tăng) | 3.90 | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 1.60 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 1.53 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.54 | 4.40 | 6.20 |
| Nguồn 33 | 1.50 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 1.48 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 6.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.52 (kèo tăng) | 4.26 (kèo tăng) | 6.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.50 | 4.20 | 5.75 |
| Nguồn 39 | 1.46 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.60 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 1.46 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.53 (kèo tăng) | 3.90 | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 1.55 | 4.10 | 5.20 |
| Nguồn 44 | 1.52 (kèo giảm) | 4.15 | 5.40 |
| Nguồn 46 | 1.48 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.52 (kèo tăng) | 4.25 | 5.70 |
| Nguồn 49 | 1.44 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.51 (kèo tăng) | 4.31 (kèo giảm) | 6.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 1.53 (kèo giảm) | 4.05 (kèo giảm) | 6.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 1.44 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.62 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) | 5.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.49 (kèo tăng) | 4.13 (kèo giảm) | 5.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.36 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 1.49 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.45 | 4.25 | 6.25 |
| Nguồn 58 | 1.52 (kèo tăng) | 4.29 (kèo giảm) | 5.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.49 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.56 (kèo tăng) | 3.77 (kèo giảm) | 4.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.53 | 4.05 | 5.35 |
| Nguồn 63 | 1.45 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 6.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 1.51 | 4.23 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.49 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 1.46 | 3.88 | 5.40 |
| Nguồn 67 | 1.52 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) | 5.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.55 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 4.13 | 5.80 |
Thống kê trận đấu
1.47 1.65 xG (bàn kỳ vọng)
52% 48% Kiểm soát bóng
25 11 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
9 4 Phạt góc
7 11 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 A. Garcia -
18 L. Romero -
55 R. González -
21 G. Fernández -
70 I. Silva -
1 A. Gudiño -
196 I. Ramírez -
49 J. Díaz -
12 A. Montes -
213 J. Duran
Dự bị
-
2 G. Ferrareis -
27 V. Ríos -
23 S. Hernandez -
5 J. Rodríguez -
192 J. Serrato -
22 A. Sánchez -
17 J. Lozano -
4 A. Mora -
203 J. Martín -
251 L. Gamboa
Diễn biến trận đấu
30'
E. Zaldívar 0-1 kiến tạo: Duk
45'
F. Monzón 0-2
Hết hiệp 1 · 0-2
vào: A. Garcia, ra: A. Montaño
46'
63'
65'
L. Esteves Phạm lỗi
68'
vào: G. Ferrareis, ra: A. González
vào: R. González, ra: J. Márquez
69'
vào: G. Fernández, ra: C. Rodríguez
75'
78'
vào: S. Hernandez, ra: E. Zaldívar
88'
vào: J. Rodríguez, ra: M. Valenzuela
89'
vào: J. Serrato, ra: L. Esteves
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (40 trận)
20 Cruz Azul 9 Hòa 11 Atlas FC
2.75 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Cruz Azul
28% Tỷ lệ thắng Atlas FC
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Cruz Azul 0-2 Atlas FC
- 10/05/2026 Cruz Azul 1-0 Atlas FC
- 03/05/2026 Atlas FC 2-3 Cruz Azul
- 15/01/2026 Cruz Azul 2-0 Atlas FC
- 20/07/2025 Atlas FC 3-3 Cruz Azul
- 12/01/2025 Cruz Azul 1-1 Atlas FC
- 07/11/2024 Atlas FC 2-2 Cruz Azul
- 22/04/2024 Cruz Azul 2-2 Atlas FC
+ 2 trận khác