Atlas FC thắng Tigres UANL 2-1 ở VĐQG Mexico (Vòng 4), đá lúc 10:10 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Jalisco.
Dự đoán nhanh
-
Atlas FC 30% - Hòa 29%
-
Tigres UANL 41%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.83 | 0.96 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.15 | X0.65 |
1 3.15 X 3.15 2 2.28
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
8 Dứt điểm 25
2 Phạt góc 16
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 12 | 6 | 3 | 3 | +1 | 21 |
| 13 | | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Atlas FC 30% Hòa 29% 41% Tigres UANL
xG dự kiến 1.16 - 1.49
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 45%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.569%
Tài 3.525%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Tigres UANL (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.15 | 3.15 | 2.28 |
| Nguồn 2 | 3.14 (kèo giảm) | 3.12 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.20 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 3.00 | 2.88 | 2.20 |
| Nguồn 5 | 3.10 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.30 | 3.20 | 2.30 |
| Nguồn 7 | 3.10 | 3.10 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 3.20 | 3.15 | 2.32 |
| Nguồn 9 | 3.00 (kèo giảm) | 3.08 (kèo giảm) | 2.17 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.40 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.00 | 3.10 | 2.20 |
| Nguồn 12 | 3.15 | 3.20 | 2.33 |
| Nguồn 13 | 3.35 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.25 | 3.20 | 2.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 3.18 | 3.16 | 2.25 |
| Nguồn 16 | 3.30 (kèo tăng) | 3.27 | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.21 | 3.20 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 3.15 | 3.00 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 3.30 | 3.25 | 2.16 |
| Nguồn 20 | 3.10 | 3.20 | 2.30 |
| Nguồn 21 | 3.13 (kèo giảm) | 3.17 (kèo giảm) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.10 | 3.20 | 2.25 |
| Nguồn 23 | 3.15 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.95 (kèo tăng) | 3.06 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.00 | 3.20 | 2.20 |
| Nguồn 26 | 3.00 | 2.90 | 2.20 |
| Nguồn 27 | 3.05 | 3.04 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 3.15 | 3.25 | 2.30 |
| Nguồn 29 | 3.31 | 3.30 (kèo giảm) | 2.41 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 3.10 | 3.15 | 2.25 |
| Nguồn 31 | 3.20 | 3.10 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 3.20 | 3.15 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 3.15 | 3.20 | 2.28 |
| Nguồn 34 | 3.20 | 3.15 (kèo giảm) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 3.19 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 3.10 (kèo giảm) | 3.15 | 2.30 |
| Nguồn 37 | 3.14 | 3.20 | 2.30 |
| Nguồn 38 | 3.25 | 3.20 | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 2.98 | 3.00 | 2.15 |
| Nguồn 40 | 2.84 | 2.90 | 2.06 |
| Nguồn 41 | 3.15 | 3.20 | 2.25 |
| Nguồn 42 | 3.25 | 3.25 (kèo tăng) | 2.14 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 3.00 | 3.10 | 2.20 |
| Nguồn 44 | 2.95 (kèo giảm) | 3.15 (kèo tăng) | 2.36 |
| Nguồn 45 | 3.13 | 3.13 | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 3.13 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) | 2.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 3.25 (kèo giảm) | 3.10 | 2.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 3.00 | 3.10 | 2.20 |
| Nguồn 49 | 3.16 | 3.23 | 2.30 |
| Nguồn 50 | 3.00 | 3.05 | 2.20 |
| Nguồn 51 | 3.20 | 3.20 (kèo giảm) | 2.30 |
| Nguồn 52 | 3.13 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 3.00 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 3.29 (kèo tăng) | 3.24 | 2.38 |
| Nguồn 55 | 3.11 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 2.27 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.00 | 3.00 (kèo tăng) | 2.00 |
| Nguồn 57 | 3.15 | 3.20 | 2.28 |
| Nguồn 58 | 3.25 | 3.20 | 2.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 3.25 (kèo giảm) | 3.24 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 2.95 (kèo tăng) | 3.06 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 3.10 | 3.10 | 2.28 |
| Nguồn 62 | 3.10 | 3.20 | 2.25 |
| Nguồn 63 | 3.20 | 3.10 | 2.20 |
| Nguồn 64 | 3.15 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 3.25 | 3.20 | 2.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 3.05 | 3.04 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 3.10 | 3.20 | 2.32 |
| Nguồn 68 | 3.00 | 2.88 | 2.20 |
| Đồng thuận | 3.15 | 3.15 | 2.28 |
Thống kê trận đấu
0.66 2.64 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
8 25 Dứt điểm
3 7 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
2 16 Phạt góc
15 11 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 P. Ramírez -
5 J. Rodríguez -
10 L. Esteves -
13 G. Aguirre -
22 A. Sánchez -
4 A. Mora -
17 J. Lozano -
192 J. Serrato -
23 S. Hernandez -
251 L. Gamboa
Dự bị
-
32 V. Loroña -
6 J. Vigón -
200 D. Ramirez -
198 I. Galván -
25 C. Rodríguez -
26 F. Ordóñez -
33 R. Guerrero -
34 H. S. Koifman -
19 M. Laínez -
205 A. d. M. y Campos
Diễn biến trận đấu
M. Capasso 1-0 kiến tạo: A. González
2'
21'
J. Brunetta 1-1 kiến tạo: R. Aguirre
V. Ríos Phạm lỗi
22'
29'
H. Elizondo Phản ứng trọng tài
M. Capasso Chơi bóng bằng tay
35'
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: P. Ramírez, ra: V. Ríos
46'
56'
J. Garza Phạm lỗi
vào: J. Rodríguez, ra: J. Martín
66'
vào: L. Esteves, ra: A. González
66'
J. Purata Nâng mức thẻ phạt
69'
70'
vào: G. Aguirre, ra: Duk
71'
L. Esteves 2-1 kiến tạo: E. Zaldívar
81'
88'
vào: D. Ramirez, ra: Joaquim
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (40 trận)
9 Atlas FC 15 Hòa 16 Tigres UANL
1.88 Bàn/trận TB
23% Tỷ lệ thắng Atlas FC
40% Tỷ lệ thắng Tigres UANL
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Atlas FC 2-1 Tigres UANL
- 23/04/2026 Atlas FC 0-0 Tigres UANL
- 25/09/2025 Tigres UANL 2-0 Atlas FC
- 09/02/2025 Tigres UANL 2-1 Atlas FC
- 13/07/2024 Atlas FC 1-1 Tigres UANL
- 25/02/2024 Tigres UANL 1-1 Atlas FC
- 18/09/2023 Atlas FC 2-0 Tigres UANL
- 19/02/2023 Atlas FC 0-1 Tigres UANL
+ 2 trận khác