CF Monterrey thắng Atlas FC 2-0 ở VĐQG Mexico (Vòng 3), đá lúc 08:05 ngày 02/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Jalisco.
Dự đoán nhanh
-
Atlas FC 36% - Hòa 29%
-
CF Monterrey 35%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng36%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
9 Dứt điểm 13
6 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 12 | 6 | 3 | 3 | +1 | 21 |
| 12 | | 10 | 4 | 2 | 4 | +2 | 14 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 36%
Atlas FC 36% Hòa 29% 35% CF Monterrey
xG dự kiến 1.44 - 1.42
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 48%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.572%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Atlas FC (36%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.56 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.53 (kèo giảm) | 3.18 | 2.60 |
| Nguồn 3 | 2.60 (kèo tăng) | 3.30 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.40 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 5 | 2.55 (kèo giảm) | 3.20 | 2.70 |
| Nguồn 6 | 2.57 | 3.40 (kèo tăng) | 2.65 |
| Nguồn 7 | 2.63 (kèo giảm) | 3.10 | 2.70 |
| Nguồn 8 | 2.60 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.48 | 3.13 | 2.65 |
| Nguồn 10 | 2.66 (kèo tăng) | 3.45 | 2.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.52 | 3.05 | 2.63 |
| Nguồn 12 | 2.50 | 3.20 | 2.50 |
| Nguồn 13 | 2.65 | 3.20 | 2.70 |
| Nguồn 14 | 2.63 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.87 |
| Nguồn 15 | 2.63 | 3.20 | 2.60 |
| Nguồn 16 | 2.56 | 3.19 | 2.69 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.63 | 3.30 | 2.84 |
| Nguồn 18 | 2.55 (kèo giảm) | 3.29 (kèo tăng) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.52 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.55 | 3.10 | 2.55 |
| Nguồn 21 | 2.50 | 3.40 | 2.63 |
| Nguồn 22 | 2.59 (kèo giảm) | 3.18 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.60 (kèo tăng) | 3.40 | 2.55 |
| Nguồn 24 | 2.55 (kèo giảm) | 3.18 (kèo tăng) | 2.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.52 (kèo giảm) | 3.21 (kèo tăng) | 2.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.50 | 3.25 | 2.60 |
| Nguồn 27 | 2.50 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 28 | 2.47 (kèo giảm) | 3.13 (kèo tăng) | 2.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.55 | 3.30 | 2.75 |
| Nguồn 30 | 2.66 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.55 | 3.15 | 2.70 |
| Nguồn 32 | 2.60 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 33 | 2.55 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 34 | 2.55 | 3.20 | 2.75 |
| Nguồn 35 | 2.60 | 3.20 | 2.70 |
| Nguồn 36 | 2.60 | 3.20 | 2.70 |
| Nguồn 37 | 2.59 | 3.25 | 2.79 |
| Nguồn 38 | 2.55 | 3.25 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.66 | 3.00 | 2.80 |
| Nguồn 40 | 2.65 | 3.20 | 2.60 |
| Nguồn 41 | 2.47 | 3.10 | 2.47 |
| Nguồn 42 | 2.31 | 2.88 | 2.42 |
| Nguồn 43 | 2.50 | 3.50 | 2.55 |
| Nguồn 44 | 2.65 | 3.25 | 2.65 |
| Nguồn 45 | 2.50 | 3.10 | 2.50 |
| Nguồn 46 | 2.52 (kèo tăng) | 3.25 | 2.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.56 | 3.30 | 2.60 |
| Nguồn 48 | 2.53 (kèo giảm) | 3.16 (kèo tăng) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.60 | 3.25 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.45 | 3.20 | 2.60 |
| Nguồn 51 | 2.60 | 3.24 | 2.73 |
| Nguồn 52 | 2.45 | 3.05 | 2.60 |
| Nguồn 53 | 2.60 | 3.45 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.44 | 3.19 (kèo giảm) | 2.59 |
| Nguồn 55 | 2.50 | 3.10 | 2.70 |
| Nguồn 56 | 2.64 | 3.53 | 2.70 |
| Nguồn 57 | 2.56 (kèo giảm) | 3.15 | 2.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.50 | 3.05 | 2.48 |
| Nguồn 59 | 2.60 | 3.20 | 2.70 |
| Nguồn 60 | 2.63 | 3.20 | 2.60 |
| Nguồn 61 | 2.62 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 2.50 | 3.15 | 2.70 |
| Nguồn 63 | 2.52 (kèo giảm) | 3.21 (kèo tăng) | 2.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 2.55 | 3.15 | 2.65 |
| Nguồn 65 | 2.60 (kèo tăng) | 3.40 | 2.55 |
| Nguồn 66 | 2.50 | 3.20 | 2.65 |
| Nguồn 67 | 2.55 (kèo giảm) | 3.18 (kèo tăng) | 2.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 2.55 | 3.30 | 2.65 |
| Nguồn 69 | 2.44 (kèo giảm) | 3.13 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 2.58 | 3.20 | 2.70 |
| Nguồn 71 | 2.40 | 3.10 | 2.50 |
| Đồng thuận | 2.55 | 3.20 | 2.68 |
Thống kê trận đấu
0.43 1.83 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
9 13 Dứt điểm
1 4 Sút trúng đích
0 3 Cơ hội ngon
6 2 Phạt góc
13 17 Phạm lỗi
5 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 G. Ferrareis -
23 S. Hernandez -
15 P. Ramírez -
17 J. Lozano -
203 J. Martín -
22 A. Sánchez -
13 G. Aguirre -
44 J. Purata -
208 J. Guillén - 197 D. Román
Dự bị
-
2 R. Chávez -
3 G. Arteaga -
30 J. Rodríguez -
5 F. Ambríz -
11 I. Fimbres -
31 C. Ramos -
21 L. Reyes -
18 C. Garza -
27 R. de la Rosa -
32 Uroš Đurđević
Diễn biến trận đấu
V. Ríos Phạm lỗi
18'
J. Sánchez Phạm lỗi
19'
28'
D. Rossi 0-1
L. Esteves Phạm lỗi
40'
vào: G. Ferrareis, ra: J. Sánchez
45'+3
vào: S. Hernandez, ra: L. Esteves
45'+3
Hết hiệp 1 · 0-1
M. Capasso Phạm lỗi
47'
E. Zaldívar Phạm lỗi
49'
57'
D. Aceves Phạm lỗi
64'
vào: G. Arteaga, ra: D. Aceves
64'
vào: R. Chávez, ra: L. Orellano
Duk Hành vi bạo lực
71'
Duk Nâng mức thẻ phạt
73'
75'
vào: J. Rodríguez, ra: O. Pineda
vào: P. Ramírez, ra: A. González
77'
vào: J. Lozano, ra: E. Zaldívar
84'
86'
vào: I. Fimbres, ra: Ó. Torres
88'
C. Salcedo Phạm lỗi
90'+3
90'+5
C. Salcedo Hành vi bạo lực
M. Valenzuela Hành vi bạo lực
90'+5
90'+7
L. Ocampos 0-2 (P)
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (43 trận)
9 Atlas FC 10 Hòa 24 CF Monterrey
2.26 Bàn/trận TB
21% Tỷ lệ thắng Atlas FC
56% Tỷ lệ thắng CF Monterrey
Những lần gặp gần nhất
- 02/08/2026 Atlas FC 0-2 CF Monterrey
- 12/04/2026 Atlas FC 0-0 CF Monterrey
- 05/01/2026 Atlas FC 1-2 CF Monterrey
- 27/07/2025 CF Monterrey 3-1 Atlas FC
- 30/01/2025 Atlas FC 3-3 CF Monterrey
- 03/11/2024 CF Monterrey 4-0 Atlas FC
- 18/03/2024 Atlas FC 1-2 CF Monterrey
- 10/07/2023 CF Monterrey 1-0 Atlas FC
+ 2 trận khác