
Jorge Sánchez
Hậu vệ ·
Atlas FC
Jorge Sánchez chuyển nhượng qua những CLB nào?
Jorge Sánchez gia nhập Santos Laguna theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2016. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Santos Laguna sang Club América ngày 01/07/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Santos Laguna U20 | Santos Laguna | Không công bố |
| 1/7/2018 | Santos Laguna | Club América | Không công bố |
| 10/8/2022 | Club América | AFC Ajax | 5,0 triệu EUR |
| 29/8/2023 | AFC Ajax | FC Porto | Cho mượn |
| 30/6/2024 | FC Porto | AFC Ajax | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2024 | AFC Ajax | Cruz Azul | 3,0 triệu EUR |
| 5/2/2026 | Cruz Azul | PAOK | 2,5 triệu EUR |
| 16/7/2026 | PAOK | Atlas FC | 3,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jorge Sánchez
Jorge Sánchez sinh ngày 10/12/1997, mang quốc tịch Mexico; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Atlas FC bắt đầu ngày 16/07/2026, khi anh đến từ PAOK theo mức phí 3,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại VĐQG Mexico, anh có 7 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Atlas FC ghi anh mang áo số 3 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh rời Santos Laguna U20 sang Santos Laguna, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Santos Laguna, dữ liệu ghi cho anh 2 kiến tạo sau 46 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Santos Laguna tại VĐQG Mexico, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Club América đón anh ngày 01/07/2018 từ Santos Laguna. Ở đội này, hồ sơ ghi 139 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 8 kiến tạo trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo AFC Ajax, khi anh có 2 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 18/19 tại VĐQG Mexico ở Club América, với 1 bàn. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn cùng 19 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 332 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 83 trận trong màu áo Mexico, kèm 3 bàn.
CLB hiện tại của Jorge Sánchez
Jorge Sánchez đã ra sân 7 trận cho Atlas FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Mexico.
- Câu lạc bộ
- Atlas FC
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 16/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Jorge Sánchez
Jorge Sánchez mang áo số 3 của Atlas FC và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 10/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Atlas FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Jorge Sánchez
Ở mùa 2026 tại VĐQG Mexico, Jorge Sánchez ra sân 7 trận, ghi 0 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 432 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,32 xG
- 0,43 xA
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,53 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Jorge Sánchez
Jorge Sánchez chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,58.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | CD Guadalajara | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 19-09 | Pumas UNAM | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 12-09 | CD Toluca | 5–2 | 62 | 0/0 | 5,7 |
| 06-09 | Atlante FC | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Querétaro FC | 1–3 | 32 | 0/0 | 6,2 |
Jorge Sánchez đã khoác áo những đội nào?
Jorge Sánchez có tên trong danh sách thi đấu của Club América nhiều nhất, 139 lần theo dữ liệu từng mùa. 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Club América.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Santos Laguna | — | Liga MX Clausura | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santos Laguna | — | Liga MX Clausura | 19 | 1709 | 0 | 1 | 6,68 |
| Santos Laguna | — | Liga MX Clausura | 8 | 35 | 0 | 0 | 7,00 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 20 | 1421 | 0 | 1 | 6,71 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 9 | 273 | 0 | 0 | 5,83 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 18 | 1522 | 0 | 0 | 6,82 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 19 | 1572 | 0 | 2 | 6,78 |
| Cruz Azul | — | Liga MX Clausura | 19 | 1408 | 0 | 1 | 6,88 |
| Santos Laguna | 16/17 | VĐQG Mexico | 8 | 270 | 0 | 0 | 6,13 |
| Santos Laguna | 17/18 | VĐQG Mexico | 9 | 770 | 0 | 1 | 6,63 |
| Club América | 18/19 | VĐQG Mexico | 19 | 1310 | 1 | 2 | 6,76 |
| Club América | 2019 | VĐQG Mexico | 20 | 1640 | 0 | 1 | 6,61 |
| Club América | 2020 | VĐQG Mexico | 15 | 1350 | 1 | 2 | 6,81 |
| Club América | 2021 | VĐQG Mexico | 14 | 889 | 0 | 0 | 6,67 |
| Club América | 2022 | VĐQG Mexico | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Cruz Azul | 2024 | VĐQG Mexico | 18 | 1334 | 1 | 2 | 6,81 |
| AFC Ajax | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 12 | 638 | 0 | 0 | 6,57 |
| FC Porto | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 573 | 0 | 2 | 6,80 |
| Cruz Azul | 2025 | Liga MX Clausura | 4 | 230 | 0 | 0 | 6,60 |
| Cruz Azul | 2025 | VĐQG Mexico | 21 | 1127 | 0 | 1 | 6,57 |
| PAOK | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| AFC Ajax | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AFC Ajax | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 28 | 1115 | 2 | 3 | 6,91 |
| FC Porto | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 188 | 0 | 0 | 6,63 |
| AFC Ajax | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 269 | 0 | 0 | 6,47 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mexico | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 176 | 0 | 0 | 6,65 |
| Mexico | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 349 | 0 | 1 | 6,67 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 10 | 636 | 1 | 0 | 6,94 |
| Mexico | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2021 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Mexico | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 255 | 0 | 0 | 6,83 |
| Mexico | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Mexico | 2025 | Giao hữu quốc tế | 6 | 281 | 0 | 1 | 6,90 |
| Mexico | 2026 | Giao hữu quốc tế | 8 | 381 | 1 | 0 | 6,95 |
| Atlas FC | 2026 | VĐQG Mexico | 6 | 342 | 0 | 0 | 6,52 |
| Mexico | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,73 |
| Mexico | 19/20 | CONCACAF Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 22/23 | CONCACAF Nations League | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,55 |
| Mexico | 23/24 | CONCACAF Nations League | 3 | 284 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mexico | 24/25 | CONCACAF Nations League | 2 | 114 | 1 | 0 | 7,15 |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 416 | 0 | 0 | 7,20 |
| Mexico | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 266 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jorge Sánchez ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Jorge Sánchez, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 83 trận cho Mexico.
Mexico 83 trận 3 bàn Lần gần nhất: 27/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Jorge Sánchez
- Jorge Sánchez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jorge Sánchez 28 tuổi (sinh ngày 10/12/1997), cao 175 cm.
- Jorge Sánchez có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Mexico ghi nhận Jorge Sánchez có 0 bàn qua 7 trận.
- Jorge Sánchez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Atlas FC là CLB hiện tại của Jorge Sánchez, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu Atlas FC
Cập nhật lần cuối: 10:14 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.