Bohemians thắng Sligo Rovers 3-0 ở Premier Division (Vòng 29), đá lúc 01:45 ngày 29/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Dalymount Park.
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
20 Dứt điểm 2
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,9 Dawson Devoy Bohemians
- 8,5 Jordan Flores Bohemians
- 7,9 Darragh Power Bohemians
Thống kê trận đấu
64% 36% Kiểm soát bóng
20 2 Dứt điểm
10 0 Sút trúng đích
5 4 Phạt góc
8 12 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 K. Chorazka -
23 Z. Myers -
3 R. Burke -
4 N. Morahan -
17 A. McDonnell -
5 S. Diallo -
32 M. Strods -
9 C. Whelan -
41 P. Madden
Dự bị
-
1 L. Hughes -
15 O. Denham -
20 T. George -
61 C. Cannon -
23 K. McDonagh -
43 C. Lynch -
11 C. Kavanagh -
28 R. O'Kane -
24 J. O'Donnell
Chơi hay nhất
8,9 Dawson Devoy Bohemians
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,5 Jordan Flores Bohemians
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Darragh Power Bohemians
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Paul Walters TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 24/32 | – | – |
| 16 Darragh Power HV | 90' | 7,9 | – | 0 | 1/1 | 42/54 | 2 | – |
| 15 Senan Mullen HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 49/57 | 2 | 5 |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 55/66 | – | – |
| 23 Zane Myers HV DB | 20' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 6/8 | – | – |
| 26 Ross Tierney TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 34/43 | 2 | – |
| 10 Dawson Devoy TV | 82' | 8,9 | 1 | 0 | 1/1 | 76/79 | 2 | 3 |
| 6 Jordan Flores TV | 70' | 8,5 | 1 | 0 | 1/1 | 55/60 | 2 | 1 |
| 8 Harry Vaughan TV | 70' | 7,3 | – | 1 | 2/2 | 23/33 | 2 | 1 |
| 7 Connor Parsons TV | 70' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 37/44 | 5 | 2 |
| 32 Markuss Strods TV DB | 20' | 6,5 | – | 0 | – | 6/7 | – | – |
| 17 Adam McDonnell TV DB | 20' | 6,3 | – | 0 | – | 17/18 | – | – |
| 4 Niall Morahan TV DB | 8' | 6,9 | – | 0 | – | 12/13 | – | – |
| 18 Douglas James-Taylor TĐ | 60' | 7,5 | 1 | 0 | 2/5 | 17/21 | 1 | 1 |
| 9 Colm Whelan TĐ DB | 30' | 6,5 | – | 0 | – | 8/13 | – | 1 |
| 24 Cian Byrne | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 78/85 | – | – |
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Sam Sargeant TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 25/40 | – | – | 7 |
| 52 Gareth McElroy HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 33/40 | – | 3 | – |
| 3 Sean Stewart HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 29/39 | – | 2 | – |
| 16 Carl McHugh HV | 57' | 6,2 | – | 0 | – | 15/21 | – | – | – |
| 15 Oliver Denham HV DB | 33' | 7,3 | – | 0 | – | 10/13 | – | 3 | – |
| 4 Sebastian Quirk TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 20/27 | – | 1 | – |
| 6 Luke Young TV | 77' | 6,5 | – | 0 | – | 14/23 | – | – | – |
| 7 Jack Shorrock TV | 77' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 10/19 | – | 1 | – |
| 20 T. George TV DB | 62' | 6,2 | – | 0 | – | 30/37 | – | 1 | – |
| 19 Alex Nolan TV | 57' | 5,9 | – | 0 | – | 8/15 | – | – | – |
| 43 C. Lynch TV DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 9 Luke Pearce TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 11/19 | – | 1 | – |
| 10 Archie Meekison TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 34/39 | 1 | 2 | – |
| 28 Ryan O'Kane TĐ DB | 33' | 6,3 | – | 0 | – | 7/8 | – | – | – |
| 41 Kaiyne Woolery TĐ | 28' | 6,7 | – | 0 | – | 5/5 | – | – | – |
| K. McDonagh | 13' | 6,9 | – | 0 | – | 9/10 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
D. Devoy 1-0 kiến tạo: H. Vaughan
8'
D. James-Taylor 2-0
28'
29'
vào: T. George, ra: K. Woolery
31'
Seb Quirk
41'
Carl McHugh
J. Flores 3-0
42'
vào: C. Whelan, ra: D. James-Taylor
60'
vào: Z. Myers, ra: H. Vaughan
70'
vào: A. McDonnell, ra: J. Flores
70'
vào: M. Strods, ra: C. Parsons
70'
77'
vào: K. McDonagh, ra: J. Shorrock
vào: N. Morahan, ra: D. Devoy
82'
87'
Oliver Denham