Maccabi Petah Tikva thắng Bnei Sakhnin 2-1 ở Ligat Ha'al (Vòng 2), đá lúc 00:00 ngày 30/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Doha Stadium.
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
14 Dứt điểm 12
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,0 Liran Hazan Maccabi Petah Tikva
- 7,9 Maor Erlich Maccabi Petah Tikva
- 7,7 Samuel Owusu Maccabi Petah Tikva
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
52% 48% Kiểm soát bóng
14 12 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
7 4 Phạt góc
6 10 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 M. Abu Nil -
5 I. Abu Abaid -
20 M. Ganame -
44 A. Gnameh -
6 A. Taha -
21 M. Abu Riya -
11 J. Bushnaq -
16 L. Halaf -
24 B. Khuri
Dự bị
-
1 D. Hevron -
32 M. Hindi -
12 I. Baruch -
99 E. Inbrum -
80 Y. Oz -
8 D. Lee Yam -
77 J. Cortes -
10 A. Lugassi -
27 Y. Koren
Chơi hay nhất
8,0 Liran Hazan Maccabi Petah Tikva
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 Maor Erlich Maccabi Petah Tikva
5 lần cứu thua
7,7 Samuel Owusu Maccabi Petah Tikva
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Bnei Sakhnin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Raul Bălbărău TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 13/16 | – | – | 2 |
| 2 Maroun Gantus HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 64/69 | 1 | 2 | – |
| 29 Ahmad Salman HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 36/46 | – | 1 | – |
| 17 Amit Karadi HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 52/61 | 1 | 2 | – |
| 92 Saná Gomes HV | 69' | 6,5 | – | 0 | – | 23/31 | – | 3 | – |
| 97 Dimitri Cavaré HV | 45' | 5,9 | – | 0 | – | 21/24 | – | – | – |
| 8 Modestas Vorobjovas TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 46/50 | 1 | 3 | – |
| 10 Mathew Anim Cudjoe TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 2/2 | 25/33 | 3 | – | – |
| 28 Ilay Hagag TV | 76' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 20/24 | 1 | 2 | – |
| 7 Mustafa Yusef TV | 69' | 6,3 | – | 0 | – | 26/31 | 1 | – | – |
| 9 Daniel Paraschiv TĐ | 58' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 7/12 | – | – | – |
| 24 Basil Khuri TĐ DB | 32' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 5/6 | – | – | – |
| 11 Jubayer Bushnaq TĐ DB | 21' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 9/11 | – | – | – |
| 16 Loei Halaf TĐ DB | 14' | 6,9 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| Iyad Abu Abaid | 45' | 7,2 | – | 0 | – | 45/51 | 1 | – | – |
| Muhammad Abu Riya | 21' | 6,6 | – | 0 | – | 8/9 | – | 1 | – |
Maccabi Petah Tikva
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 Maor Erlich TM | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 13/22 | – | – | 5 |
| 30 Or Dadya HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 77/84 | – | 2 | – |
| 44 Pavlos Korrea HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 58/62 | – | – | – |
| 26 Guy Deznet HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 32/35 | – | 3 | – |
| 17 Aviv Salem HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 42/56 | 3 | 1 | – |
| 32 Muhammad Handy HV DB | 11' | 6,6 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 21 Ibrahima Soumah TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 42/45 | 1 | 3 | – |
| 9 Samuel Owusu TV | 86' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 27/33 | 3 | 1 | – |
| 7 Kyle Spence TV | 69' | 6,5 | – | 0 | – | 12/12 | – | – | – |
| 53 Liran Hazan TĐ | 79' | 8,0 | 1 | 0 | 2/2 | 22/32 | 1 | 1 | – |
| 97 Marko Rakonjac TĐ | 69' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 10/15 | – | – | – |
| 77 José Cortés TĐ DB | 21' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 5/6 | 1 | – | – |
| 10 Ariel Lugassy TĐ DB | 21' | 6,2 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| 99 Eyal Inbrum TĐ DB | 11' | 6,5 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| Ido Cohen | 90' | 7,2 | – | 1 | 0/1 | 40/44 | 1 | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
I. Hajaj 1-0
1'
45'
S. Owusu 1-1
vào: I. Abu Abaid, ra: D. Cavare
46'
57'
L. Hazan 1-2 kiến tạo: I. Cohen
vào: B. Khuri, ra: D. Paraschiv
58'
vào: M. Abu Riya, ra: M. Sheikh Yosef
69'
vào: J. Bushnaq, ra: Sana
69'
69'
vào: J. Cortes, ra: M. Rakonjac
69'
vào: A. Lugassi, ra: K. C. Spence
Maron Ghantous
75'
90'+6
Guy Deznet