Brentford thắng Birmingham City 6-1 ở Bóng đá (Vòng 2), đá lúc 02:00 ngày 26/08/2026 (giờ Việt Nam), tại St. Andrew's @ Knighthead Park.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
32% Kiểm soát bóng 68%
8 Dứt điểm 18
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.50 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 4.12 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 3.65 | 3.75 (kèo giảm) | 1.90 |
| Nguồn 5 | 4.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.85 (kèo giảm) | 3.60 | 1.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 3.90 | 3.70 | 1.86 |
| Nguồn 9 | 3.73 (kèo tăng) | 3.43 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 4.00 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.60 | 3.75 | 1.83 |
| Nguồn 12 | 4.00 | 3.65 | 1.90 |
| Nguồn 13 | 3.87 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.75 | 3.60 | 1.78 |
| Nguồn 15 | 3.79 (kèo tăng) | 3.64 (kèo giảm) | 1.86 |
| Nguồn 16 | 3.87 (kèo tăng) | 3.68 (kèo giảm) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.85 (kèo tăng) | 3.70 | 1.79 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 4.00 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 3.75 | 3.60 | 1.83 |
| Nguồn 21 | 3.80 | 3.50 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.70 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 1.86 |
| Nguồn 23 | 4.10 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 4.19 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 1.69 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.75 | 3.55 | 1.83 |
| Nguồn 26 | 3.43 (kèo tăng) | 3.36 (kèo giảm) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 3.60 | 3.60 | 1.85 |
| Nguồn 28 | 4.00 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 4.50 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 3.65 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 4.00 (kèo tăng) | 3.81 (kèo giảm) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 3.90 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 1.87 |
| Nguồn 33 | 3.80 | 3.80 | 1.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 3.80 | 3.80 | 1.83 |
| Nguồn 35 | 3.90 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 3.85 | 3.55 | 1.86 |
| Nguồn 37 | 3.75 | 3.50 | 1.83 |
| Nguồn 38 | 3.86 (kèo giảm) | 3.63 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 3.80 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 4.00 | 3.40 | 1.90 |
| Nguồn 41 | 3.75 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 3.95 | 3.80 | 1.84 |
| Nguồn 43 | 4.00 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 3.90 | 3.78 | 1.88 |
| Nguồn 45 | 3.25 (kèo tăng) | 3.55 | 1.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 3.75 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 3.98 (kèo giảm) | 3.82 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 3.15 (kèo tăng) | 3.33 (kèo giảm) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 3.75 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 1.88 |
| Nguồn 51 | 3.60 | 3.75 | 1.85 |
| Nguồn 52 | 3.94 | 3.63 | 1.89 |
| Nguồn 53 | 3.80 | 3.50 (kèo giảm) | 1.90 |
| Nguồn 54 | 4.00 | 3.70 | 1.91 |
| Nguồn 55 | 3.60 | 3.60 | 1.80 |
| Nguồn 56 | 4.09 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 3.93 | 3.69 (kèo giảm) | 1.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 3.70 (kèo tăng) | 3.55 | 1.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 3.95 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 3.95 | 3.80 | 1.84 |
| Nguồn 61 | 3.87 (kèo tăng) | 3.64 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 3.55 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 3.43 | 3.36 | 1.88 |
| Nguồn 65 | 3.90 | 3.50 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 4.30 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 3.87 (kèo tăng) | 3.68 (kèo giảm) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 3.60 | 3.70 (kèo tăng) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 3.80 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 1.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.85 | 3.65 | 1.86 |
Thống kê trận đấu
0.48 2.21 xG (bàn kỳ vọng)
32% 68% Kiểm soát bóng
8 18 Dứt điểm
2 8 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
4 6 Phạt góc
9 12 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 A. Cochrane -
9 A. Priske -
28 J. Stansfield -
5 P. Neumann -
24 T. Iwata -
1 J. Beadle -
2 E. Laird -
16 P. Roberts -
33 M. Ducksch
Dự bị
-
18 M. Sangare -
7 K. Schade -
9 I. Thiago -
33 M. Kayode -
23 K. Lewis-Potter -
1 C. Kelleher -
20 K. Ajer -
8 M. Jensen -
14 F. Carvalho
Diễn biến trận đấu
6'
C. Wilson 0-1 kiến tạo: Y. Yarmoliuk
26'
J. Schuster Phạm lỗi
D. Gray 1-1 kiến tạo: S. Paik
28'
35'
A. Hickey 1-2
J. Solís Phạm lỗi
37'
40'
N. Collins 1-3 kiến tạo: J. Anthony
Hết hiệp 1 · 1-3
46'
vào: M. Sangare, ra: Y. Yarmoliuk
46'
vào: K. Schade, ra: D. Ouattara
B. Osayi-Samuel Phạm lỗi
55'
vào: A. Cochrane, ra: K. Lund
61'
vào: A. Priske, ra: L. Vázquez
61'
vào: J. Stansfield, ra: K. Fujimoto
61'
70'
M. Damsgaard 1-4 kiến tạo: J. Anthony
71'
vào: K. Lewis-Potter, ra: R. Henry
73'
I. Thiago 1-5 kiến tạo: J. Anthony
vào: P. Neumann, ra: D. Gray
75'
77'
N. Collins 1-6 kiến tạo: M. Sangare
Kết thúc trận · 1-6
Lịch sử đối đầu (16 trận)
6 Birmingham City 6 Hòa 4 Brentford
2.31 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Birmingham City
25% Tỷ lệ thắng Brentford
Những lần gặp gần nhất
- 26/08/2026 Birmingham City 1-6 Brentford
- 07/04/2021 Brentford 0-0 Birmingham City
- 12/09/2020 Birmingham City 1-0 Brentford
- 15/02/2020 Birmingham City 1-1 Brentford
- 03/08/2019 Brentford 0-1 Birmingham City
- 29/12/2018 Birmingham City 0-0 Brentford
- 03/10/2018 Brentford 1-1 Birmingham City
- 21/02/2018 Brentford 5-0 Birmingham City
+ 2 trận khác