Minerva Punjab thắng Bengaluru 2-0 ở Indian Super League (Vòng 3), đá lúc 21:00 ngày 27/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Sree Kanteerava Stadium.
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
8 Dứt điểm 14
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,2 Effiong Nsungusi Minerva Punjab
- 7,5 S. Kuziev Bengaluru
- 7,3 Braian Sánchez Bengaluru
Thống kê trận đấu
58% 42% Kiểm soát bóng
8 14 Dứt điểm
1 5 Sút trúng đích
4 6 Phạt góc
4 19 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
28 L. Ralte -
11 S. Chhetri -
6 S. Kuziev -
25 N. Bhutia -
31 V. Venkatesh -
18 R. Meetei -
51 C. Sing -
38 N. R. Singh -
14 S. Varshneya
Dự bị
-
78 M. Shabir -
11 P. Rebello -
24 R. Singh Pandre P -
8 S. Zeljkovic -
74 N. S. Meitei -
16 V. Rai -
31 L. Augustine -
23 S. B. Singh -
17 M. Suhail F
Chơi hay nhất
8,2 Effiong Nsungusi Minerva Punjab
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,5 S. Kuziev Bengaluru
1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,3 Ricky Meetei Bengaluru
Bengaluru
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Gurpreet Singh Sandhu TM | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 26/31 | – | – | 3 |
| 66 Bungson Singh HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 59/71 | 1 | 1 | – |
| 32 R. Singh HV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/2 | 23/40 | – | 1 | – |
| 18 Ricky Meetei HV DB | 45' | 7,3 | – | 0 | – | 29/31 | – | – | – |
| 4 Chinglensana Konsham HV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 19/25 | – | – | – |
| 23 Lalremtluanga Fanai TV | 81' | 6,9 | – | 0 | – | 35/42 | – | 2 | – |
| 22 A. Kuruniyan TV | 71' | 6,9 | – | 0 | – | 10/14 | – | 2 | – |
| 6 S. Kuziev TV DB | 45' | 7,5 | – | 0 | 1/1 | 28/34 | – | 2 | – |
| 8 Suresh Wangjam TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 23/24 | – | – | – |
| 39 Sivasakthi Narayanan TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 6/6 | – | – | – |
| 38 N. R. Singh TV DB | 19' | 6,3 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 31 Vinith Venkatesh TV DB | 9' | 6,3 | – | 0 | – | 3/6 | – | – | – |
| 10 Braian Sánchez TĐ | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 28/35 | 2 | 1 | – |
| 7 Ryan Williams TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 13/19 | 2 | – | – |
| 11 Sunil Chhetri TĐ DB | 45' | 6,2 | – | 0 | 0/2 | 7/10 | – | – | – |
| Nikhil Poojary | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 18/24 | – | – | – |
Minerva Punjab
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Arshdeep Singh TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 20/32 | – | – | 2 |
| 3 Bijoy Varghese HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 24/29 | – | 1 | – |
| 2 Muhammed Uvais HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 15/19 | 2 | 2 | – |
| 27 Pablo Santos HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 22/24 | – | – | – |
| 10 Dani Ramírez TV | 86' | 6,6 | – | 1 | – | 18/24 | 5 | – | – |
| 4 Nikhil Prabhu TV | 60' | 7,2 | – | 0 | – | 17/25 | 1 | 2 | – |
| 40 Bede Osuji TV | 60' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 11/15 | – | 2 | – |
| 11 Princeton Rebello TV DB | 11' | 6,6 | – | 0 | – | 6/6 | 2 | 1 | – |
| 9 Effiong Nsungusi TĐ | 90' | 8,2 | 2 | 0 | 2/2 | 16/26 | 1 | – | – |
| 17 Muhammad Suhail TĐ DB | 30' | 6,5 | – | 0 | 1/2 | 6/9 | – | – | – |
| 31 Leon Augustine TĐ DB | 20' | 6,2 | – | 0 | – | 2/4 | – | – | – |
| Khaiminthang Lhungdim | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 18/24 | 1 | 2 | – |
| Ricky Shabong | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 26/33 | – | 7 | – |
| Manglenthang Kipgen | 70' | 7,2 | – | 1 | – | 19/24 | 2 | 1 | – |
| Samir Zeljković | 30' | 6,3 | – | 0 | – | 5/7 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
20'
N. Effiong 0-1 kiến tạo: M. Kipgen
32'
N. Effiong 0-2 kiến tạo: Dani Ramirez
vào: S. Chhetri, ra: S. S. Narayanan
46'
Ryan Williams
53'
60'
vào: S. Zeljkovic, ra: B. Osuji
60'
vào: M. Suhail F, ra: N. Prabhu
70'
vào: L. Augustine, ra: M. Kipgen
vào: N. R. Singh, ra: A. Kuruniyan
71'
72'
Ricky John Shabong
79'
Samir Zeljković
vào: V. Venkatesh, ra: L. Fanai
81'
86'
vào: P. Rebello, ra: Dani Ramirez
Roshan Singh
90'+4