Odisha hòa Inter Kashi 0-0 ở Indian Super League (Vòng 2), đá lúc 21:00 ngày 24/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Kalinga Stadium.
Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
9 Dứt điểm 7
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 7,7 Vanlalzuidika Chhakchhuak Odisha
- 7,6 David Bollo Inter Kashi
- 7,5 Sergio Llamas Inter Kashi
Thống kê trận đấu
40% 60% Kiểm soát bóng
9 7 Dứt điểm
1 1 Sút trúng đích
4 5 Phạt góc
10 15 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 A. Kumar -
18 H. Sharma -
6 S. Bhanwala -
39 N. Naik -
33 E. S. Vanspaul -
29 A. A. Singh -
45 T. Bag -
16 T. Krishna -
12 J. Zohminghlua
Dự bị
-
1 S. Dhas -
10 J. Rane -
22 N. Kumar -
5 W. Vaz -
18 N. Gahlot -
14 K. Panicker -
11 N. Petkevicius -
20 A. Khan -
19 A. Jha
Chơi hay nhất
7,7 Vanlalzuidika Chhakchhuak Odisha
6 lần tắc bóng
7,6 David Bollo Inter Kashi
2 lần tắc bóng
7,5 Sergio Llamas Inter Kashi
1 đường chuyền tạo cơ hội
Odisha
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Amrinder Singh TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 14/36 | – | – | 1 |
| 5 Carlos Delgado HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 29/35 | – | 1 | – |
| 21 Saviour Gama HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 8/15 | – | – | – |
| 24 Moirangthem Thoiba HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 32/46 | 1 | – | – |
| 33 Edwin Vanspaul HV DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 7 Lalthathanga Khawlhring TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 30/39 | 2 | – | – |
| 19 Isak Vanlalruatfela TV | 89' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 12/15 | 1 | – | – |
| 8 Rohit Kumar TV | 79' | 6,7 | – | 0 | – | 22/24 | – | 2 | – |
| 18 Hitesh Sharma TV DB | 11' | 6,5 | – | 0 | – | 1/3 | – | – | – |
| 11 Rahim Ali TĐ | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 8/18 | – | 1 | – |
| 15 Suhair Vadakkepeedika TĐ | 68' | 6,9 | – | 0 | 0/3 | 3/8 | 1 | 2 | – |
| Vanlalzuidika Chhakchhuak | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 16/28 | – | 6 | – |
| Rahul Kannoly Praveen | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 7/12 | 2 | 2 | – |
| Jeremy Zohminghlua | 22' | 6,7 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
Inter Kashi
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Lluis Tarrés TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 24/26 | – | – | 1 |
| 4 David Bollo HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 49/60 | – | 2 | – |
| 24 Prabir Das HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 24/31 | 1 | 2 | – |
| 16 Sandip Mandi HV | 53' | 7,0 | – | 0 | – | 20/25 | – | 2 | – |
| 18 Narender Gahlot HV DB | 45' | 7,0 | – | 0 | – | 22/29 | – | 1 | – |
| 2 N. Chandan HV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 8/15 | – | 1 | – |
| 22 Nishu Kumar HV DB | 37' | 6,7 | – | 0 | – | 12/17 | – | – | – |
| 5 Wayne Vaz HV DB | 13' | 6,9 | – | 0 | – | 8/9 | – | – | – |
| 9 Rohit Danu TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 18/25 | 1 | 2 | – |
| 6 Haobam Tomba Singh TV | 83' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 39/43 | 1 | – | – |
| 25 Sumeet Passi TV | 53' | 6,7 | – | 0 | – | 14/21 | – | 2 | – |
| 10 Jayesh Rane TV DB | 37' | 6,7 | – | 0 | – | 6/9 | – | – | – |
| 7 Alfred Planas TĐ | 71' | 6,2 | – | 0 | – | 14/18 | – | 1 | – |
| 11 Nauris Petkevičius TĐ DB | 19' | 6,5 | – | 0 | – | 2/6 | – | – | – |
| Sergio Llamas | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 53/62 | 1 | – | – |
| Prasanth Mohan | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 16/22 | 2 | 3 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
-5'
Nauris Petkevičius
17'
Nishchal Chandan
Rahim Ali
32'
45'+3
Sandip Mandi
46'
vào: N. Gahlot, ra: N. Chandan
vào: J. Zohminghlua, ra: V. Suhair
68'
71'
vào: N. Petkevicius, ra: A. Planas
87'
Narender Gahlot
vào: E. S. Vanspaul, ra: I. Vanlalruatfela
90'+2