Bayern Munich W thắng Manchester United W 2-1 ở UEFA Champions League Women (Tứ kết), đá lúc 23:45 ngày 01/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Allianz Arena.
Thống kê nổi bật
65% Kiểm soát bóng 35%
16 Dứt điểm 7
14 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,9 Linda Dallmann Bayern Munich W
- 8,0 Melvine Malard Manchester United W
- 7,9 Georgia Stanway Bayern Munich W
Thống kê trận đấu
65% 35% Kiểm soát bóng
16 7 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
14 3 Phạt góc
6 7 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 M. Grohs -
44 J. Kreuzpaintner -
3 S. Ballisager -
23 N. Padilla -
5 M. Eriksson -
28 B. Dunst -
27 A. Caruso -
29 E. Imade -
33 L. Zahringer
Dự bị
-
39 S. Middleton-Patel -
1 K. Rendell -
24 L. Schuller -
16 L. Naalsund -
3 G. George -
47 J. Anderson
Chơi hay nhất
8,9 Linda Dallmann Bayern Munich W
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 Melvine Malard Manchester United W
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,9 Vanessa Gilles Bayern Munich W
6 lần tắc bóng
Bayern Munich W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Ena Mahmutovic TM | 95' | 6,6 | – | – | – | 15/18 | – | – | 3 |
| 2 Vanessa Gilles HV | 95' | 7,9 | – | – | 0/2 | 67/72 | – | 6 | – |
| 4 Glódís Viggósdóttir HV | 95' | 7,3 | 1 | – | 2/2 | 58/68 | – | – | – |
| 7 Giulia Gwinn HV | 90' | 6,2 | – | – | – | 37/44 | – | 1 | – |
| 30 Carolin Simon HV | 85' | 7,3 | – | 1 | – | 43/50 | 3 | 1 | – |
| 3 Stine Ballisager HV DB | 5' | – | – | – | – | – | – | – | – |
| 10 Linda Dallmann TV | 95' | 8,9 | 1 | – | 1/1 | 43/52 | 2 | 2 | – |
| 31 Georgia Stanway TV | 95' | 7,9 | – | – | 0/1 | 87/98 | 1 | 1 | – |
| 20 Franziska Kett TV | 95' | 6,5 | – | – | – | 28/30 | 1 | 2 | – |
| 27 Arianna Caruso TV DB | 10' | 6,9 | – | – | – | 0/1 | – | 3 | – |
| 18 Momoko Tanikawa TĐ | 95' | 6,9 | – | – | 1/2 | 29/36 | 1 | – | – |
| 21 Pernille Harder TĐ | 95' | 6,2 | – | – | 1/2 | 15/20 | – | 2 | – |
| 15 B. Amani | 95' | 7,2 | – | – | – | 48/50 | 2 | 1 | – |
Manchester United W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 Phallon Tullis-Joyce TM | 95' | 6,9 | – | – | – | 10/20 | – | – | 1 |
| 4 Maya Le Tissier HV | 95' | 7,5 | – | – | – | 41/48 | 1 | 1 | – |
| 14 Jayde Riviere HV | 95' | 6,5 | – | – | – | 29/35 | – | 2 | – |
| 21 Millie Turner HV | 86' | 6,6 | – | – | – | 34/36 | – | 1 | – |
| 5 Hanna Lundkvist HV | 86' | 6,2 | – | – | – | 30/35 | – | 2 | – |
| 3 Gabrielle George HV DB | 9' | 6,6 | – | – | – | 3/3 | – | – | – |
| 18 Julia Olme TV | 95' | 7,2 | – | – | 0/1 | 22/31 | – | 3 | – |
| 20 Hinata Miyazawa TV | 95' | 6,9 | – | – | 0/1 | 19/24 | 3 | 1 | – |
| 13 Simisola Awujo TV | 63' | 6,7 | – | – | – | 6/9 | – | – | – |
| 16 Lisa Naalsund TV DB | 32' | 6,2 | – | – | – | 3/4 | – | 1 | – |
| 9 Melvine Malard TĐ | 95' | 8,0 | 1 | – | 3/3 | 11/15 | 1 | – | – |
| 12 Fridolina Rolfö TĐ | 95' | 6,7 | – | – | 1/1 | 13/20 | 1 | 1 | – |
| 8 Jessica Park TĐ | 95' | 6,3 | – | – | – | 12/19 | – | 2 | – |
| 24 Lea Schüller TĐ DB | 9' | 6,3 | – | – | – | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
M. Malard 0-1
63'
vào: L. Naalsund, ra: S. Awujo
G. Viggosdottir 1-1 kiến tạo: C. Simon
81'
L. Dallmann 2-1
84'
86'
vào: L. Schuller, ra: H. Lundkvist
vào: S. Ballisager, ra: G. Gwinn
90'
90'+3
Maya Le Tissier