Barnet thắng Arsenal U21 5-1 ở EFL Trophy, đá lúc 01:45 ngày 19/08/2026 (giờ Việt Nam), tại The Hive Stadium.
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
20 Dứt điểm 17
4 Phạt góc 12
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 10,0 Thomas Knowles Barnet
- 8,2 Bright Siaw Barnet
- 7,5 Taye Ashby-Hammond Barnet
Thống kê trận đấu
44% 56% Kiểm soát bóng
20 17 Dứt điểm
7 2 Sút trúng đích
4 12 Phạt góc
24 7 Phạm lỗi
3 5 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 M. Cox -
5 A. Senior -
40 R. Matyar -
22 O. Gallagher -
10 N. Ofoborh -
11 I. Kanu -
20 K. Tshimanga
Chơi hay nhất
10,0 Thomas Knowles Barnet
3 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
8,2 Bright Siaw Barnet
1 bàn · 1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
7,5 Taye Ashby-Hammond Barnet
2 lần cứu thua
Barnet
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Taye Ashby-Hammond TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 23/51 | – | – | 2 |
| 30 Myles Kenlock HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 20/24 | 2 | 3 | – |
| 35 Craig Farquhar HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 12/18 | – | 1 | – |
| 6 Z. Williams HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 27/34 | – | 2 | – |
| 37 Aaron Liwala-Lukizalamu HV | 89' | 6,9 | – | 0 | – | 10/17 | – | 5 | – |
| 40 Rohat Matyar HV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| 5 Adam Senior HV DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 33 Bright Siaw TV | 90' | 8,2 | 1 | 1 | 1/2 | 11/15 | 4 | 5 | – |
| 12 William Wright TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 16/21 | – | 6 | – |
| 38 Patrick Matejko TV | 90' | 6,6 | – | 2 | 0/1 | 18/20 | 3 | 1 | – |
| 7 Thomas Knowles TV | 87' | 10,0 | 3 | 0 | 4/7 | 9/15 | 4 | 2 | – |
| 22 Oisín Gallagher TV DB | 45' | 6,5 | – | 0 | – | 14/16 | 1 | 3 | – |
| 14 Brandon Comley TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 10/12 | – | 3 | – |
| 9 Jack Maskell TĐ | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 2/5 | 9/19 | 2 | 1 | – |
Arsenal U21
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 Khari Ranson TM | 90' | 5,0 | – | 0 | – | 30/49 | – | – | 2 |
| 45 Theo Julienne HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 26/36 | 2 | 3 | – |
| 52 J. Ogunnaike HV | 90' | 5,3 | – | 0 | – | 35/41 | 1 | 2 | – |
| 60 M. Washington HV | 82' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 17/24 | 1 | 5 | – |
| 77 T. Murisa HV | 70' | 6,2 | – | 0 | – | 28/30 | – | 4 | – |
| 57 Elijah Upson HV DB | 20' | 7,2 | – | 0 | – | 5/11 | – | 1 | – |
| 85 H. Abubakar HV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 59 Archie Stevens TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 12/21 | 2 | – | – |
| 44 Ifeoluwa Ibrahim TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/26 | 1 | 1 | – |
| 43 Andre Annous TV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/5 | 9/13 | 1 | 2 | – |
| 53 Ceadach O’Neill TV | 87' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 16/20 | 3 | – | – |
| 37 Demiane Agustien TV | 71' | 6,7 | – | 0 | – | 9/14 | 1 | 3 | – |
| 90 E. Nwaneri TV DB | 20' | 6,2 | – | 0 | – | 3/6 | – | – | – |
| 74 M. Hashi TV DB | 19' | 6,9 | – | 0 | – | 13/14 | – | 1 | – |
| 81 S. Sampang TV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 51 Evan Mooney TĐ | 70' | 6,2 | – | 0 | – | 12/19 | – | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
B. Siaw 1-0 kiến tạo: P. Matejko
9'
16'
Teshaun Murisa
J. Maskell 2-0
25'
Brandon Comley
27'
36'
T. Knowles 2-1 (phản lưới)
T. Knowles 3-1 kiến tạo: B. Siaw
45'
vào: O. Gallagher, ra: B. Comley
46'
T. Knowles 4-1
56'
T. Knowles 5-1 kiến tạo: P. Matejko
69'
70'
vào: E. Nwaneri, ra: E. Mooney
71'
vào: M. Hashi, ra: D. Agustien
Tom Knowles
77'
82'
vào: H. Abubakar, ra: M. Washington
vào: R. Matyar, ra: T. Knowles
87'
87'
vào: S. Sampang, ra: C. O'Neill
vào: A. Senior, ra: A. Liwala-Lukizalamu
90'+1