
Kabongo Tshimanga
Các thương vụ chuyển nhượng của Kabongo Tshimanga
Hồ sơ ghi nhận 16 lần chuyển nhượng của Kabongo Tshimanga, gần nhất là từ Crawley Town sang Barnet ngày 21/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 16 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/1/2026 | Crawley Town | Barnet | Không công bố |
| 1/7/2025 | Peterborough | Crawley Town | Không công bố |
| 26/8/2024 | Peterborough | Swindon Town | Không công bố |
| 1/7/2024 | Boreham Wood | Peterborough | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | Peterborough | Boreham Wood | Cho mượn |
| 1/9/2023 | Peterborough | Fleetwood Town | Không công bố |
| 1/7/2023 | Chesterfield | Peterborough | Trở lại sau cho mượn |
| 1/6/2023 | Peterborough | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Chesterfield | Peterborough | Cho mượn |
| 10/8/2021 | Boreham Wood | Chesterfield | Tự do |
| 1/7/2019 | Oxford City | Boreham Wood | Tự do |
| 1/7/2018 | Boston United | Oxford City | Tự do |
| 1/7/2017 | Milton Keynes Dons | Boston United | Tự do |
| 31/1/2017 | Milton Keynes Dons | Yeovil Town | Không công bố |
| 19/7/2016 | Throttur Reykjavik | Milton Keynes Dons | Không công bố |
| 30/1/2015 | Milton Keynes Dons | Aldershot Town | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kabongo Tshimanga: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kabongo Tshimanga là ngày 30/01/2015, khi anh từ Milton Keynes Dons chuyển tới Aldershot Town — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Barnet bắt đầu ngày 21/01/2026, khi anh đến từ Crawley Town. Trong mùa 2026 tại League Two, anh có 7 lần ra sân, ghi 4 bàn. Trong đội hình Barnet, anh khoác áo số 20.
Kabongo Tshimanga thuộc biên chế CLB nào?
Hồ sơ cầu thủ Kabongo Tshimanga
Cao 180 cm, Kabongo Tshimanga là cầu thủ người Anh của Barnet. Anh mang áo số 20 tại Barnet.
- Ngày sinh
- 22/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Barnet
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Kabongo Tshimanga
Ở mùa 2026 tại League Two, Kabongo Tshimanga ra sân 7 trận, ghi 4 bàn và 4 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 89 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLeague Two | Barnet | 7 | 625 | 4 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 6,91 |
| 2026League Cup | Barnet | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2026EFL Trophy | Barnet | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025League Two | Crawley Town | 23 | 1.121 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2025League Two | Barnet | 21 | 1.810 | 12 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,82 |
| 2025EFL Trophy | Crawley Town | 2 | 165 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025League Cup | Crawley Town | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024League Two | Swindon Town | 39 | 2.283 | 11 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 6,88 |
| 2024EFL Trophy | Swindon Town | 3 | 203 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2024FA Cup | Swindon Town | 2 | 165 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kabongo Tshimanga theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Barnet | 2025 – 2026 | 29 | 2.525 | 17 | 5 |
| Crawley Town | 2025 | 26 | 1.376 | 5 | 1 |
| Swindon Town | 2024 | 44 | 2.651 | 13 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kabongo Tshimanga
- Thành tích ghi bàn của Kabongo Tshimanga mùa 2026 ra sao?
- Kabongo Tshimanga ra sân 7 trận mùa 2026 tại League Two và ghi 4 bàn và có 4 kiến tạo.
- Kabongo Tshimanga đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kabongo Tshimanga đang thuộc biên chế Barnet, mang áo số 20.
- Kabongo Tshimanga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kabongo Tshimanga 29 tuổi (sinh ngày 22/09/1997), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.