Throttur Reykjavik
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Deild
Throttur Reykjavik đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 43 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 50
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- +25
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Throttur Reykjavik
Lần ra sân gần đây nhất đưa Throttur Reykjavik tới kết quả thắng Fylkir 1-0. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Mạch thắng hiện kéo dài 5 trận.
Thành tích mùa 18/19 của Throttur Reykjavik
Mạch thắng 5 trận đang giúp Throttur Reykjavik đi lên. Cụ thể là 13 thắng, 4 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm.
Throttur Reykjavik ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Throttur Reykjavik đứng thứ 3 với 2,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +25. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Thành tích sân nhà và sân khách của Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik ghi 31 bàn ở sân nhà và 23 bàn ở sân khách.
Throttur Reykjavik là đội bóng nước nào?
Throttur Reykjavik là một đội bóng Iceland. Đội thường được gọi ngắn là THR. Sức chứa của Eimskipsvöllurinn là 5.478 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Throttur Reykjavik
Trên bảng xếp hạng, Throttur Reykjavik nằm giữa Afturelding và Fylkir.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Thorhallur Gudmundsson | Thủ môn | |
| 2 | Eirikur Blondal | Hậu vệ | |
| 3 | Stefan Stefansson | Hậu vệ | |
| 4 | Njordur Thorhallsson | Hậu vệ | |
| 6 | J. Kristjansson | Tiền vệ | |
| 7 | Tryggvi Geirsson | Tiền vệ | Iceland |
| 8 | Baldur Stefánsson | Tiền vệ | Iceland |
| 9 | Adam Róbertsson | Tiền đạo | Iceland |
| 10 | Sigurður Lárusson | Tiền đạo | Iceland |
| 11 | M. Thordarson | Tiền vệ | |
| 12 | Aron Birnuson | Thủ môn | Iceland |
| 12 | F. Bujnowski | Thủ môn | |
| 14 | Kolbeinn Gudbergsson | Hậu vệ | |
| 19 | B. Oddgeirsson | Tiền vệ | |
| 20 | Viktor Steinarsson | Hậu vệ | |
| 21 | Brynjar Hardarson | Tiền vệ | |
| 22 | Kari Kristjansson | Tiền vệ | |
| 24 | Fjolnir Freysson | Hậu vệ | |
| 25 | Hlynur Thorhallsson | Hậu vệ | |
| 25 | E. Hardarson | Tiền vệ | |
| 26 | A. Johannsson | Tiền vệ | |
| 27 | Orn Hinriksson | Tiền vệ | |
| 32 | Aron Ingason | Tiền đạo | |
| 33 | Unnar Ingvarsson | Tiền vệ | Iceland |
| 45 | Kaldar Sigurdsson Vilhjalmur | Tiền vệ | |
| 80 | L. Elmarsson | Hậu vệ |