Albania thắng Belarus 2-0 ở UEFA Nations League (Hạng C · Bảng 1 · Vòng 1), đá lúc 01:45 ngày 27/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Air Albania.
Dự đoán nhanh
-
Albania 62% - Hòa 24%
-
Belarus 14%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng62%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.80 | 0.97 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.02 | X0.76 |
1 1.61 X 3.87 2 5.55
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
20 Dứt điểm 8
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 9 |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 |
Chơi hay nhất
- 8,5 K. Asllani Albania
- 8,0 E. Hysaj Albania
- 7,9 Berat Djimsiti Albania
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 62%
Albania 62% Hòa 24% 14% Belarus
xG dự kiến 1.35 - 1.12
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 43%
Cả 2 ghi bàn 42%
Tài 1.567%
Tài 3.523%
Phạt góc tài 8.555%
Phạt góc tài 9.543%
Phạt góc tài 10.531%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Albania (62%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.67 (kèo tăng) | 3.92 (kèo giảm) | 5.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.65 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.57 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.60 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.63 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.57 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 5.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.47 | 3.90 | 6.70 |
| Nguồn 13 | 1.67 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.66 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 5.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.53 | 4.10 | 6.75 |
| Nguồn 17 | 1.65 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.61 (kèo tăng) | 3.88 (kèo giảm) | 5.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.48 | 3.95 | 6.60 |
| Nguồn 21 | 1.49 | 4.04 | 7.10 |
| Nguồn 23 | 1.62 (kèo tăng) | 3.91 (kèo giảm) | 5.86 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.61 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 4.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.52 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.62 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.61 | 3.87 | 5.55 |
Thống kê trận đấu
1.83 0.57 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
20 8 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
5 2 Phạt góc
9 23 Phạm lỗi
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 M. Dajsinani -
12 A. Sherri -
2 S. Sina -
3 M. Mitaj -
15 M. Kumbulla -
13 N. Aliji -
5 K. Qefalija -
16 J. Shehu -
11 M. Uzuni -
14 C. Shpendi -
19 M. Daku -
9 A. Mehmeti
Dự bị
-
12 A. Kudravets -
1 P. Pavlyuchenko -
13 K. Gomanov -
19 A. Lukashov -
15 E. Parkhomenko -
6 R. Begunov -
4 V. Bocherov -
16 A. Kovalev -
14 A. Svirepa -
23 T. Simanenka -
7 A. Shumansky -
17 V. Lisakovich
Chơi hay nhất
8,5 K. Asllani Albania
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 E. Hysaj Albania
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,9 Berat Djimsiti Albania
Albania
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Etrit Berisha TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/30 | 0 | 0 | 3 |
| 4 E. Hysaj HV | 90' | 8,0 | 0 | 1 | 0/1 | 48/55 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Berat Djimsiti C HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/2 | 61/66 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Ardian Ismajli HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 49/53 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Stavros Pilios HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 37/45 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Mario Mitaj HV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Ylber Ramadani TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 44/48 | 1 | 4 | 0 |
| 8 K. Asllani TV | 86' | 8,5 | 1 | 0 | 1/2 | 46/52 | 3 | 1 | 0 |
| 17 Taulant Seferi TV | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 19/23 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Anis Mehmeti TV DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Juljan Shehu TV DB | 4' | – | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Arber Hoxha TĐ | 87' | 6,5 | 0 | 0 | 0/4 | 19/23 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Ernest Muçi TĐ | 74' | 7,8 | 1 | 0 | 1/3 | 23/26 | 3 | 1 | 0 |
| 7 R. Manaj TĐ | 74' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 8/13 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Myrto Uzuni TĐ DB | 29' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 18/20 | 3 | 2 | 0 |
| 19 M. Daku TĐ DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 1/5 | 0 | 0 | 0 |
Belarus
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Fedor Lapoukhov TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/44 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Vladislav Kalinin HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 38/46 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Zakhar Volkov C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 54/59 | 0 | 2 | 0 |
| 2 K. Pechenin HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 31/40 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Kirill Gomanov HV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/39 | 0 | 0 | 0 |
| 3 I. Tsikhamirau HV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Max Ebong TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 37/48 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Valeriy Gromyko TV | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Aleksandr Selyava TV | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 13/18 | 0 | 2 | 0 |
| 16 A. Kovalev TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 14 A. Svirepa TV DB | 25' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 11/14 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Yevgeniy Malashevich TĐ | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 18/24 | 1 | 0 | 0 |
| 11 German Barkovskiy TĐ | 86' | 6,7 | 0 | 0 | 2/2 | 6/12 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Artem Kontsevoy TĐ | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Vitaliy Lisakovich TĐ DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 23 T. Simanenka TĐ DB | 4' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
21'
I. Tsikhamirau Phạm lỗi
32'
A. Kontsevoy Phạm lỗi
K. Asllani 1-0 (P)
34'
45'
Y. Malashevich Phạm lỗi
E. Muçi 2-0 kiến tạo: E. Hysaj
45'+2
Y. Ramadani Phạm lỗi
45'+3
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: A. Kovalev, ra: A. Kontsevoy
46'
vào: K. Gomanov, ra: I. Tsikhamirau
65'
vào: A. Svirepa, ra: A. Selyava
65'
vào: V. Lisakovich, ra: V. Gromyko
vào: M. Daku, ra: R. Manaj
74'
vào: A. Mehmeti, ra: E. Muçi
74'
S. Pilios Phạm lỗi
85'
vào: J. Shehu, ra: K. Asllani
86'
86'
vào: T. Simanenka, ra: G. Barkovskiy
90'+2
Z. Volkov Phạm lỗi
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (3 trận)
2 Albania 1 Hòa 0 Belarus
2.33 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Albania
0% Tỷ lệ thắng Belarus
Những lần gặp gần nhất
- 18/11/2020 Albania 3-2 Belarus
- 05/09/2020 Belarus 0-2 Albania
- 15/11/2013 Belarus 0-0 Albania