Shabab Al Ahli Dubai thắng Al-Ittihad FC 2-1 ở AFC Champions League Elite (Vòng 2), đá lúc 01:15 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam), tại King Abdullah Sports City.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
68% Kiểm soát bóng 32%
23 Dứt điểm 8
5 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,5 Sardar Azmoun Shabab Al Ahli Dubai
- 7,9 Houssem-Eddine Aouar Al-Ittihad FC
- 7,5 Jahnoah Markelo Shabab Al Ahli Dubai
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Al-Ittihad FC 10% Hòa 45% 45% Shabab Al Ahli Dubai
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.93 | 3.96 | 3.62 |
| Nguồn 2 | 1.91 | 3.50 | 3.60 |
| Nguồn 3 | 1.98 | 3.60 | 3.50 |
| Nguồn 4 | 1.91 | 3.60 | 3.30 |
| Nguồn 5 | 1.93 | 3.75 | 3.40 |
| Nguồn 6 | 1.96 | 3.90 | 3.65 |
| Nguồn 7 | 1.88 | 3.85 | 3.52 |
| Nguồn 8 | 1.99 | 3.65 | 3.63 |
| Nguồn 9 | 1.72 | 3.49 | 3.59 |
| Nguồn 10 | 1.91 | 3.50 | 3.40 |
| Đồng thuận | 1.92 | 3.63 | 3.55 |
Thống kê trận đấu
68% 32% Kiểm soát bóng
23 8 Dứt điểm
7 3 Sút trúng đích
5 0 Phạt góc
9 8 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
88 O. Al Mermesh -
50 M. Al Absi -
42 M. Fagihy -
13 M. Al Shanqiti -
6 S. Al Mousa -
8 M. Ali -
10 H. Aouar -
60 R. Kaabi -
11 S. Al Shehri -
22 M. Al Sahafi -
29 F. Al Shamrani
Dự bị
-
1 R. Al Menhali -
44 J. Fernandes -
16 Rikelme -
75 Mateus Henrique -
26 E. Al Nuaimi -
5 E. Irala -
21 S. Adil -
19 Mateusao -
55 Juan Alvina -
70 Thiago -
9 R. Ghandipour -
79 Joao Marcelo
Chơi hay nhất
8,5 Sardar Azmoun Shabab Al Ahli Dubai
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 Houssem-Eddine Aouar Al-Ittihad FC
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,5 Jahnoah Markelo Shabab Al Ahli Dubai
1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Al-Ittihad FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Predrag Rajković TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 13/17 | – | – | 1 |
| 4 Jan-Carlo Šimić HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 74/82 | 1 | 2 | – |
| 2 Danilo Pereira HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 67/72 | – | – | – |
| 32 Ahmed Al Julaydan HV | 63' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 48/51 | 2 | 1 | – |
| 25 Faris Abdi HV | 63' | 6,3 | – | 0 | – | 52/56 | – | 2 | – |
| 42 Muath Faqeehi HV DB | 27' | 7,0 | – | 0 | – | 22/24 | 2 | – | – |
| 5 Richard Rios TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/4 | 64/73 | 2 | 1 | – |
| 34 Steven Bergwijn TV | 89' | 6,9 | – | 0 | 2/3 | 42/44 | 1 | 2 | – |
| 23 Georginio Wijnaldum TV | 70' | 6,7 | – | 0 | – | 21/25 | – | 2 | – |
| 8 Mukhtar Ali TV DB | 45' | 7,3 | – | 0 | – | 45/48 | 1 | 3 | – |
| 30 Dion Lopy TV | 45' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 34/39 | 5 | 2 | – |
| 10 Houssem-Eddine Aouar TV DB | 20' | 7,9 | – | 0 | – | 22/25 | 2 | 1 | – |
| 21 Youssef En-Nesyri TĐ | 90' | 6,9 | – | 0 | 2/5 | 6/7 | – | 3 | – |
| 99 George Ilenikhena TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/3 | 5/9 | – | – | – |
| 22 Marwan Al Sahafi TĐ DB | 27' | 6,9 | – | 1 | – | 20/23 | 1 | – | – |
| 11 Saleh Al Shehri TĐ DB | 1' | – | – | 0 | 0/1 | 2/2 | – | 1 | – |
Shabab Al Ahli Dubai
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Matheus Donelli TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 10/27 | – | – | 6 |
| 4 Wout Faes HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 14/17 | – | – | – |
| 13 Renan HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 24/26 | – | – | – |
| 3 Igor Gomes HV | 71' | 6,3 | – | 0 | – | 18/19 | – | – | – |
| 75 Mateus Henrique HV DB | 31' | 6,5 | – | 0 | – | 8/9 | – | 2 | – |
| 44 Jorge Fernandes HV DB | 19' | 6,9 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 6 Saeed Ezatolahi TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 28/33 | 1 | 2 | – |
| 88 Nemanja Maksimović TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 22/25 | 1 | 1 | – |
| 80 Breno Cascardo TV | 71' | 6,2 | – | 0 | – | 19/21 | 1 | 1 | – |
| 24 Jahnoah Markelo TV | 59' | 7,5 | – | 0 | 1/4 | 18/21 | – | 1 | – |
| 31 Kauan Santos TV | 59' | 6,9 | – | 0 | – | 21/21 | 1 | – | – |
| 5 Elián Irala TV DB | 19' | 6,6 | – | 0 | – | 6/9 | – | 2 | – |
| 20 Sardar Azmoun TĐ | 90' | 8,5 | 2 | 0 | 2/3 | 29/32 | 1 | – | – |
| 9 Reza Ghandipour TĐ DB | 74' | 6,7 | – | 1 | – | 19/23 | 2 | 1 | – |
| 77 Guilherme Bala TĐ | 16' | 7,5 | – | 1 | – | 2/2 | 1 | – | – |
| Rikelme | 31' | 6,2 | – | 0 | – | 6/10 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
7'
S. Azmoun 0-1 kiến tạo: Guilherme
16'
vào: R. Ghandipour, ra: Guilherme
16'
S. Azmoun 0-2 kiến tạo: R. Ghandipour
59'
vào: Mateus Henrique, ra: J. Markelo
59'
vào: Rikelme, ra: Kauan Santos
vào: M. Al Sahafi, ra: F. Abdi
63'
vào: M. Fagihy, ra: A. Al Julaydan
63'
R. Rios 1-2 kiến tạo: M. Al Sahafi
66'
vào: H. Aouar, ra: G. Wijnaldum
70'
71'
vào: J. Fernandes, ra: I. Gomes
Richard Ríos
88'
vào: S. Al Shehri, ra: S. Bergwijn
90'+3
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Al-Ittihad FC 0 Hòa 1 Shabab Al Ahli Dubai
1.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Al-Ittihad FC
100% Tỷ lệ thắng Shabab Al Ahli Dubai
Những lần gặp gần nhất
- 01/10/2025 Al-Ittihad FC Shabab Al Ahli Dubai