
Reza Ghandipour
Reza Ghandipour chuyển nhượng qua những CLB nào?
Reza Ghandipour gia nhập Shabab Al Ahli Dubai theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Shabab Al Ahli Dubai sang Al Wahda FC theo dạng cho mượn ngày 30/09/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Al Wahda FC | Shabab Al Ahli Dubai | Trở lại sau cho mượn |
| 30/9/2025 | Shabab Al Ahli Dubai | Al Wahda FC | Cho mượn |
| 9/7/2025 | Paykan | Shabab Al Ahli Dubai | Không công bố |
| 1/7/2025 | Malavan | Paykan | Không công bố |
| 29/6/2025 | Malavan | Paykan | Không công bố |
| 20/1/2024 | Paykan | Malavan | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Reza Ghandipour, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Reza Ghandipour là ngày 20/01/2024, khi anh rời Paykan sang Malavan theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Shabab Al Ahli Dubai bắt đầu ngày 29/06/2026, khi anh đến từ Al Wahda FC sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2025 tại Pro League, anh có 2 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Shabab Al Ahli Dubai ghi anh mang áo số 9.
CLB hiện tại của Reza Ghandipour
Ở tuổi 20, Reza Ghandipour là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Shabab Al Ahli Dubai. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Pro League.
- Câu lạc bộ
- Shabab Al Ahli Dubai
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 29/06/2026
Tiểu sử Reza Ghandipour
Ở tuổi 20, Reza Ghandipour đang là cầu thủ trong đội hình Shabab Al Ahli Dubai. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Iran.
- Ngày sinh
- 13/1/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 180 cm
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Shabab Al Ahli Dubai
Thống kê Reza Ghandipour mùa 2025
Thống kê mùa 2025 tại Pro League của Reza Ghandipour: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UAE-Qatar - Super Cup | Al Wahda FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Shabab Al Ahli Dubai | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Pro League | Shabab Al Ahli Dubai | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Pro League | Al Wahda FC | 6 | 199 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,33 |
| 2025League Cup | Al Wahda FC | 4 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyPro League | Shabab Al Ahli Dubai | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Presidents Cup | Al Wahda FC | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025AFC Champions League Elite | Shabab Al Ahli Dubai | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025AFC Champions League Elite | Al Wahda FC | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Malavan | 23 | — | 8 | 2 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024Hazfi Cup | Malavan | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Persian Gulf Pro League | Paykan | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Reza Ghandipour theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Wahda FC | 2025 – 2026 | 13 | 199 | 4 | 0 |
| Shabab Al Ahli Dubai | 2025 – 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Malavan | 2024 | 25 | — | 8 | 2 |
| Paykan | 2023 | 1 | — | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Reza Ghandipour
- Reza Ghandipour bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Reza Ghandipour 20 tuổi (sinh ngày 13/01/2006), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Reza Ghandipour mùa 2025 ra sao?
- Reza Ghandipour ra sân 2 trận mùa 2025 tại Pro League và ghi 0 bàn.
- Reza Ghandipour đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Reza Ghandipour đang thuộc biên chế Shabab Al Ahli Dubai, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 02:57 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.