Al Ahly thắng Smouha SC 2-1 ở Premier League, đá lúc 01:00 ngày 12/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Cairo International Stadium.
Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
12 Dứt điểm 10
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,9 Mohamed Hany Al Ahly
- 7,9 Samuel Amadi Smouha SC
- 7,7 Taher Mohamed Al Ahly
Thống kê trận đấu
69% 31% Kiểm soát bóng
12 10 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
7 1 Phạt góc
17 14 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
33 Hamza Alaa -
29 T. Mohamed -
23 A. Dieng -
24 A. Eid -
4 A. Ramadan -
21 H. Reyad -
27 M. Otaka -
17 A. Bencharki -
5 M. Ben Romdhane
Dự bị
-
1 E. Soliman -
35 A. Fawzi -
11 S. Reda -
22 A. Khaled -
33 A. Yehia -
3 A. Awad -
12 Y. Afifi -
66 K. Mohamed -
14 Juhayna
Chơi hay nhất
7,9 Mohamed Hany Al Ahly
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,9 Samuel Amadi Smouha SC
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Taher Mohamed Al Ahly
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Al Ahly
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Mostafa Shobeir TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 21/27 | – | 1 | 4 |
| 30 Mohamed Hany HV | 90' | 7,9 | – | 1 | – | 61/67 | 3 | 2 | – |
| 20 Youssef Belammari HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 44/49 | – | – | – |
| 6 Yasser Ibrahim HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 45/49 | – | – | – |
| 2 Yassin Marei HV | 83' | 7,3 | – | 0 | – | 40/45 | – | 2 | – |
| 14 Hussein El Shahat TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 25/33 | – | 1 | – |
| 13 Marwan Attia TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/2 | 61/68 | – | – | – |
| 7 Trézéguet TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 2/3 | 33/42 | 2 | 2 | – |
| 22 Emam Ashour TV | 65' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 34/38 | 1 | – | – |
| 5 Mohamed Ben Romdhane TV DB | 25' | 6,9 | – | 0 | – | 21/21 | 1 | – | – |
| 25 Zizo TĐ | 65' | 7,0 | – | 1 | – | 24/27 | 2 | 1 | – |
| 10 Mohamed Sherif TĐ | 56' | 6,2 | – | 0 | – | 7/7 | 1 | – | – |
| 27 Marwan Osman TĐ DB | 34' | 6,2 | – | 0 | – | 2/3 | 1 | – | – |
| 17 Achraf Bencharki TĐ DB | 25' | 6,7 | – | 0 | – | 15/17 | – | – | – |
| 29 Taher Mohamed TĐ DB | 13' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 10/10 | – | – | – |
Smouha SC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Ahmed Mayhoub TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 16/25 | – | – |
| 2 Hesham Hafez HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 14/22 | 1 | 4 |
| 11 Sherif Reda HV DB | 34' | 6,3 | – | 0 | – | 1/1 | – | 1 |
| 12 Youssef Afifi HV DB | 24' | 6,5 | – | 0 | – | 3/4 | – | – |
| 10 Khaled El Ghandour TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 2/2 | 19/25 | 1 | 1 |
| 15 S. Attidjikou TV | 83' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 22/26 | 1 | 3 |
| 7 Amr El Sisi TV | 83' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 13/18 | – | 1 |
| 23 Samuel Amadi TV | 66' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 16/19 | 1 | – |
| 35 Ahmed Fawzi TV DB | 13' | 6,5 | – | 0 | – | 1/3 | – | – |
| 9 Hossam Ashraf TĐ | 90' | 6,2 | – | 1 | 1/2 | 11/17 | 1 | – |
| 14 Mohamed Saeed TĐ DB | 13' | 6,7 | – | 0 | – | 3/3 | 1 | – |
| Mohamed Ragab | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 15/23 | – | 2 |
| Mido Mostafa | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 10/16 | 1 | 2 |
| Samir Fekri | 83' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 13/14 | 1 | 1 |
| Abdel Rahman Amer | 56' | 6,7 | – | 0 | – | 5/9 | 1 | 2 |
| 66 Kone Mohamed DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Trezeguet 1-0 kiến tạo: Zizo
24'
45'
S. Amadi 1-1 kiến tạo: H. Ashraf
64'
Sherif Reda
vào: A. Bencharki, ra: Zizo
65'
vào: M. Ben Romdhane, ra: E. Ashour
65'
vào: T. Mohamed, ra: Y. Marei
83'
83'
vào: A. Fawzi, ra: A. El Sisi
83'
vào: K. Mohamed, ra: S. Fekri
83'
vào: Juhayna, ra: A. Samadou
T. Mohamed 2-1 kiến tạo: M. Hany
90'
Taher Mohamed
90'+2
Hussein El Shahat
90'+6
90'+6
Khaled El Ghandour