Stoke City
Anh
Thứ hạng Hạng Nhất Anh
Stoke City đang xếp thứ 4 trên tổng 24 đội tại Hạng Nhất Anh, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Stoke City đứng thứ mấy tại Hạng Nhất Anh?
Sau 9 trận, Stoke City đứng thứ 4 tại Hạng Nhất Anh. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận. Thành tích mùa 26/27 là 5 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Vị trí Stoke City so với phần còn lại của bảng
Stoke City bằng điểm West Ham United và chỉ thua ở chỉ số phụ. Nhóm này được xếp vào nhóm play-off thăng hạng. Wolverhampton bám sát với khoảng cách 2 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Stoke City
Stoke City ghi 15 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 26/27. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm.
Stoke City qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Stoke City: thắng Bolton Wanderers 2-1, thắng Sheffield United 2-1 và thắng Watford 2-1. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Giới thiệu Stoke City
bet365 Stadium, sân nhà của Stoke City, chứa được 30.089 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1997. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Stoke. Đây là một đại diện của bóng đá Anh.
Stoke City trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Stoke City 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,4 bàn trên sân khách.
Người ghi bàn nhiều nhất Stoke City mùa 26/27
Trên hàng công Stoke City, Ethan Galbraith là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Anh có 9 lần ra sân mùa 26/27. Cầu thủ này còn có 2 kiến tạo.
Stoke City gặp ai ở vòng tới?
Middlesbrough là đối thủ kế tiếp của Stoke City tại Hạng Nhất Anh, trận sân nhà bắt đầu lúc 02h00 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân bet365 Stadium. Middlesbrough bước vào trận khi đứng thứ 2 với 18 điểm. Middlesbrough có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Ben Pearson | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Luke Graham | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Svante Ingelsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Jack McGlynn | Tiền vệ | Mỹ |
| 8 | Ethan Galbraith | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 9 | Róbert Boženík | Tiền đạo | Slovakia |
| 10 | Jun-Ho Bae | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 11 | Lamine Cissé | Tiền đạo | Pháp |
| 12 | Anas Dauda | Hậu vệ | Ý |
| 13 | Justin Devenny | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 14 | Ato Ampah | Tiền vệ | Anh |
| 15 | George Hirst | Tiền đạo | Scotland |
| 16 | Ben Wilmot | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ | Pháp |
| 18 | Bosun Lawal | Hậu vệ | Ireland |
| 19 | Tomáš Rigo | Tiền vệ | Slovakia |
| 20 | Sam Gallagher | Tiền đạo | Anh |
| 21 | Luca Bombino | Hậu vệ | Mỹ |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ | Cameroon |
| 23 | Ben Gibson | Hậu vệ | Anh |
| 24 | Joshua Griffiths | Thủ môn | Anh |
| 27 | Djibril Soumaré | Tiền vệ | Senegal |
| 34 | Frank Fielding | Thủ môn | Anh |
| 40 | Maksym Talovierov | Hậu vệ | Ukraine |
| 42 | Million Manhoef | Tiền vệ | Hà Lan |
| 43 | Freddie Anderson | Hậu vệ | Mỹ |
| 52 | Laurence Giani | Hậu vệ | Ý |
| 54 | Pijus Otegbayo | Hậu vệ | Ireland |
| 58 | Tyler Martin | Tiền đạo | Anh |
| 59 | Gabriel Kelly | Tiền vệ | Ireland |