Sarpsborg 08
Na Uy
Thứ hạng VĐQG Na Uy
Sarpsborg 08 đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội tại VĐQG Na Uy, với 28 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 7
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Sarpsborg 08
Sarpsborg 08 góp mặt tại VĐQG Na Uy mùa 2026. Đội bóng này đến từ Na Uy.
Vị trí của Sarpsborg 08 mùa 2026
Sarpsborg 08 giữ vị trí thứ 9 mùa 2026. Cụ thể là 7 thắng, 7 hoà và 8 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Lần ra sân gần đây nhất đưa Sarpsborg 08 tới kết quả thắng Aalesunds FK 4-2. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Sarpsborg 08 mạnh hơn ở sân nào?
Sarpsborg 08 nhận 12 bàn ở sân nhà và 19 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 16 bàn và nhận 19 bàn.
Sarpsborg 08 trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của Sarpsborg 08 là Daniel Karlsbakk, tác giả của 7 bàn. Anh ra sân 22 trận mùa 2026, tổng cộng 1.942 phút. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 25%.
Khoảng cách của Sarpsborg 08 với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Sarpsborg 08 nằm giữa Fredrikstad FK và HamKam. Cách biệt với Bodø/Glimt là 25 điểm.
Hàng công và hàng thủ Sarpsborg 08
Số bàn thua của Sarpsborg 08 dừng ở 31 sau 22 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5. Hiệu số bàn thắng bại là −3.
Lịch thi đấu sắp tới của Sarpsborg 08
Theo giờ Việt Nam, Sarpsborg 08 tiếp Rosenborg BK trên sân Sarpsborg Stadion lúc 19h30 ngày 18/10/2026. Rosenborg BK có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất. Rosenborg BK bước vào trận khi đứng thứ 5 với 34 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jacob Pryts | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Marius Lode | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | Bjorn Utvik | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Luca Hoyland | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | Aimar Sher | Tiền vệ | Iraq |
| 7 | Camil Mmaee | Tiền đạo | Morocco |
| 8 | Sander Christiansen | Tiền vệ | Na Uy |
| 10 | Sondre Sörli | Tiền vệ | Na Uy |
| 11 | Daniel Karlsbakk | Tiền đạo | Na Uy |
| 12 | Claus Niyukuri | Hậu vệ | Burundi |
| 15 | Michael Opoku | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 16 | Frederik Carstensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 17 | Noa Williams | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Bop Guèye | Tiền vệ | Senegal |
| 20 | Peter Reinhardsen | Hậu vệ | Na Uy |
| 21 | Anders Hiim | Hậu vệ | Na Uy |
| 22 | Victor Emanuel Halvorsen | Tiền vệ | Na Uy |
| 24 | Sigurd Rosted | Hậu vệ | Na Uy |
| 26 | Christian Eliah Caparras Sand | Tiền vệ | Na Uy |
| 32 | Eirik Wichne | Hậu vệ | Na Uy |
| 33 | Andreas Hansen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 50 | Magnus Mevik Eidal | Hậu vệ | Na Uy |
| 54 | Jesper Holter Skjoren | Thủ môn | Na Uy |
| 56 | Mads Barret Olsen | Tiền vệ | Na Uy |
| 77 | Olaus Skarsem | Tiền vệ | Na Uy |
| 80 | Szymon Roguski | Tiền vệ | Na Uy |
| 87 | Leander Øy | Thủ môn | Na Uy |