Real Racing Club
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Real Racing Club đang xếp thứ 4 trên tổng 21 đội, với 35 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 5
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Racing Santander trên bảng xếp hạng
Racing Santander có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 26 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Cụ thể là 12 thắng, 6 hoà và 8 thua.
Khoảng cách của Racing Santander với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Racing Santander nằm giữa Real Unión và Athletic Club II.
Mạch trận hiện thời của Racing Santander
Racing Santander khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Valencia 2-2, thua Celta Vigo 0-5 và thua FC Barcelona 2-7. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 20 bàn.
Racing Santander ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Racing Santander đang là +12. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Racing Santander
Racing Santander lấy Campos de Sport de El Sardinero ở Santander làm sân nhà. Campos de Sport de El Sardinero đón được 22.271 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là SAN.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alvaro Fernandez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Gabriel Jimenez Carpintero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 1 | Simon Eriksson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Alvaro Mantilla | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Aarón Martín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Manu Hernando | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Pablo Ramón | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Íñigo Sáinz-Maza | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Giorgi Guliashvili | Tiền đạo | Georgia |
| 8 | André Almeida | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Juan Carlos Arana | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Iñigo Vicente | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 10 | Belal Attia | Tiền vệ | Ai Cập |
| 11 | Andrés Martín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 12 | Asier Villalibre | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Maguette Gueye | Tiền vệ | Senegal |
| 15 | Pablo García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Facundo González | Hậu vệ | Uruguay |
| 17 | Jorge Salinas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Matteo Prati | Tiền vệ | Ý |
| 19 | Iker Luque | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Sergio Canales | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo | Morocco |
| 22 | Pedro Felipe | Hậu vệ | Brazil |
| 22 | Hugo Ruiz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Iván Martín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Jeanuël Belocian | Hậu vệ | Pháp |
| 29 | Andrés Vallecillo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Carlos Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 31 | Laro Gómez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 33 | Jorge Castellanos | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 38 | Hugo Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |