Đội tuyển Niger
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng Ranking of second-placed teams
Niger đang xếp thứ 6 trên tổng 9 đội, với 15 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Giới thiệu Niger
Niger lấy Stade Père-Jégo ở Casablanca làm sân nhà. Khán đài Stade Père-Jégo có 10.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là NIG.
Niger đang đứng thứ mấy?
Niger giữ vị trí thứ 2 mùa 21/22. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng E.
Thành tích sân nhà và sân khách của Niger
Niger ghi 3 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách.
Niger ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 11 lần trước Niger mùa 21/22. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Vị trí Niger so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Niger nằm giữa Morocco và Tanzania.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Issiaka Kanta | Thủ môn |
| 2 | R. Alhassane | Hậu vệ |
| 3 | Oumar Sako | Hậu vệ |
| 4 | Ibrahim Sani | Tiền vệ |
| 4 | Ibrahim Halliru | Tiền đạo |
| 5 | Mamane Amadou Sabo | Tiền vệ |
| 6 | Youssouf Oumarou | Tiền vệ |
| 7 | Daniel Sosah | Tiền đạo |
| 8 | A. Sabo | Tiền vệ |
| 9 | K. Amoustapha | Tiền vệ |
| 10 | V. Adebayor | Tiền đạo |
| 11 | Amadou Djibo Mohamed Wonkoye | Tiền đạo |
| 12 | O. Badamassi | Tiền vệ |
| 13 | Mohamed Abdouramane | Hậu vệ |
| 14 | Ali Muhammad | Tiền vệ |
| 15 | Konan N’Dri | Tiền đạo |
| 16 | Abiboulaye Hainikoye | Thủ môn |
| 17 | H. Ibrahim | Tiền đạo |
| 18 | Yacouba Diori | Hậu vệ |
| 19 | Hassane Adamou | Tiền vệ |
| 20 | A. Moutari | Tiền đạo |
| 21 | Alhabib Hassane | Hậu vệ |
| 22 | Mahamadou Tandja | Thủ môn |
| 23 | B. Moumouni | Tiền vệ |
| 24 | A. Camara | Hậu vệ |
| 25 | Najeeb Yakubu | Tiền đạo |
| 25 | H. Aboubacar | Tiền vệ |
| 26 | Adamou Abraham | Hậu vệ |