FC Metaloglobus București
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga II
FC Metaloglobus București đang xếp thứ 14 trên tổng 22 đội, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Metaloglobus
Clinceni - Arena 1, sân nhà của Metaloglobus, chứa được 4.000 chỗ ngồi.
Metaloglobus trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Metaloglobus ở vị trí thứ 14. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Metaloglobus thi đấu thế nào gần đây?
Metaloglobus khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Popești-Leordeni 0-3, thắng Ştefăneşti 1-0 và hoà CSM Satu Mare 1-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Metaloglobus hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Metaloglobus và CSM Ramnicu Valcea đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Slatina còn xa 11 điểm.
Metaloglobus chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Metaloglobus thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,5 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,0 bàn khi chơi ở nhà.
Metaloglobus tấn công, phòng ngự ra sao?
Metaloglobus ghi 11 bàn và để thủng lưới 15 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −4.
Đối thủ kế tiếp của Metaloglobus
Ngày 17/10/2026, Metaloglobus làm khách của CSA Steaua Bucureşti trên sân Stadionul Steaua, bóng lăn lúc 15h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của CSA Steaua Bucureşti là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. CSA Steaua Bucureşti bước vào trận khi đứng thứ 17 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Liviu Pancișin | Tiền vệ | Romania |
| - | Vlad Stancovici | Tiền vệ | Romania |
| - | Marius Martac | Hậu vệ | Romania |
| - | Dinis Ieșeanu | Hậu vệ | Moldova |
| - | Nicolae Tudor | Thủ môn | Romania |
| - | Jonathan Rodriguez | Tiền vệ | Argentina |
| - | Vlăduț Tiță | Tiền đạo | Romania |
| 1 | George Gavrilaș | Thủ môn | Romania |
| 1 | Ionuț Ailenei | Thủ môn | Romania |
| 4 | George Caramalău | Hậu vệ | Romania |
| 5 | Costin Leonte | Tiền vệ | Romania |
| 8 | Florin Purece | Tiền vệ | Romania |
| 10 | Ely Fernandes | Tiền đạo | Cabo Verde |
| 12 | Júnior Morais | Tiền vệ | Brazil |
| 13 | Andrei Sava | Hậu vệ | Romania |
| 14 | Tudor Pojar | Hậu vệ | Romania |
| 15 | Ime Ndon | Tiền vệ | Nigeria |
| 15 | Matko Zirdum | Hậu vệ | Croatia |
| 16 | Nicolas Constantinescu | Tiền đạo | Romania |
| 20 | Laurențiu Corbu | Hậu vệ | Romania |
| 22 | Robert Neacșu | Hậu vệ | Romania |
| 22 | Andrei Dumitru | Tiền đạo | Romania |
| 23 | Andrei Pandele | Tiền vệ | Romania |
| 31 | Jordan Gutierrez | Tiền vệ | Guinea Xích Đạo |
| 33 | Alexandru Soare | Thủ môn | Romania |
| 75 | Erico da Silva | Hậu vệ | Brazil |
| 98 | Alexandru Irimia | Tiền vệ | Romania |