
Nicolas Constantinescu
Tiền đạo cắm ·
FC Metaloglobus București
Nicolas Constantinescu chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Nicolas Constantinescu rời FCV Farul Constanța để tới FC Metaloglobus București (27/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2026 | FCV Farul Constanța | FC Metaloglobus București | Cho mượn |
| 30/6/2027 | FC Metaloglobus București | FCV Farul Constanța | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | CS Aerostar Bacău | FCV Farul Constanța | 40 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | FCV Farul Constanța | CS Aerostar Bacău | Tự do |
| 2/7/2026 | CS Aerostar Bacău | FCV Farul Constanța | Không công bố |
| 30/6/2027 | FCV Farul Constanța | CS Aerostar Bacău | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Nicolas Constantinescu, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nicolas Constantinescu là ngày 01/07/2025, khi anh từ CS Aerostar Bacău chuyển tới FCV Farul Constanța với mức phí 40 nghìn EUR — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 27/07/2026, khi anh được FCV Farul Constanța cho FC Metaloglobus București mượn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Metaloglobus București. Tại FC Metaloglobus București, anh mang áo số 16 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Metaloglobus București tại VĐQG Romania ở mùa 25/26, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nicolas Constantinescu
Nicolas Constantinescu thuộc biên chế FC Metaloglobus București, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 44 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- FC Metaloglobus București
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 30/06/2027
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Nicolas Constantinescu: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Nicolas Constantinescu thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Romania của FC Metaloglobus București. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 1/9/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- FC Metaloglobus București
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Nicolas Constantinescu qua các mùa
Nicolas Constantinescu có tên trong danh sách thi đấu của FC Metaloglobus București nhiều nhất, 4 lần theo dữ liệu từng mùa. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Metaloglobus București.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Metaloglobus București | 25/26 | VĐQG Romania | 4 | 0 | 0 | 0 |
| FC Metaloglobus București | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Nicolas Constantinescu mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Nicolas Constantinescu
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-07 | FC Dinamo București | 1–3 | Không vào sân | — |
| 29-03 | Ludogorets | 3–2 | Không vào sân | — |
| 11-01 | FC Botoșani | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Nicolas Constantinescu
- Nicolas Constantinescu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicolas Constantinescu 20 tuổi (sinh ngày 01/09/2006), cao 190 cm.
- Nicolas Constantinescu mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicolas Constantinescu mang quốc tịch Romania.
- Nicolas Constantinescu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Nicolas Constantinescu hiện khoác áo FC Metaloglobus București, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 18:34 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.