Melbourne City
Úc
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Julio Cascante | Hậu vệ | Costa Rica |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | Úc |
| 2 | Harrison Delbridge | Hậu vệ | Úc |
| 4 | Liam Bonetig | Hậu vệ | Úc |
| 7 | Awer Mabil | Tiền vệ | Úc |
| 7 | Mathew Leckie | Tiền vệ | Úc |
| 10 | Emiliano Marcondes | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ | Úc |
| 15 | Andrew Nabbout | Tiền đạo | Úc |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ | Úc |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo | Úc |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Tiền đạo | Úc |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ | Úc |
| 30 | Quinn MacNicol | Tiền vệ | Úc |
| 34 | Jayden Necovski | Hậu vệ | Úc |
| 35 | Medin Memeti | Tiền đạo | Úc |
| 37 | Peter Antoniou | Hậu vệ | Úc |
| 38 | Beckham Baker | Tiền vệ | Úc |
| 39 | Roland Ballah | Tiền vệ | Úc |
| 40 | James Nieuwenhuizen | Thủ môn | Úc |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ | Úc |
| 42 | Benjamin Dunbar | Tiền vệ | Úc |
| 44 | Besian Kutleshi | Hậu vệ | Úc |
| 45 | Ryan Kalms | Hậu vệ | Úc |
| 46 | Akeem Gerald | Tiền vệ | Úc |
| 47 | Kavian Rahmani | Tiền vệ | Úc |
| 48 | Matthew Baker | Hậu vệ | Indonesia |
| 49 | Isiah Boston | Hậu vệ | Úc |
| 53 | Angus Mackintosh | Tiền vệ | Úc |
| 60 | Lachlan Jason Charles | Thủ môn | Úc |