Awer Mabil — Tiền đạo, Melbourne City

Awer Mabil

Tiền đạo cánh phải · Logo Melbourne CityMelbourne City

Awer Mabil — Melbourne City

Câu chuyện sự nghiệp Awer Mabil

Ngoài Melbourne City, CLB hiện tại, hồ sơ của Awer Mabil còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/04/2012, khi anh rời Adelaide United Youth sang Campbelltown City, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 23/07/2015, anh rời Adelaide United sang FC Midtjylland, phí 870 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 13 bàn cùng 13 kiến tạo sau 147 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Midtjylland. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Midtjylland tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 15/16, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần.

Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 46 trận trong màu áo Australia, kèm 5 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại VĐQG Đan Mạch trong màu áo FC Midtjylland, khi anh có 8 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 29 bàn và 39 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 326 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 06/08/2026, anh chuyển từ CD Castellón sang Melbourne City — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Melbourne City, anh mang áo số 7, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.

Thống kê sự nghiệp Awer Mabil

Hồ sơ sự nghiệp của Awer Mabil trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 15/16 tại FC Midtjylland. 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Midtjylland.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Kasımpaşa21/22VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ13395216,85
Paços de Ferreira17/18VĐQG Bồ Đào Nha321437236,68
FC Midtjylland15/16Cúp C2 Châu Âu262006,35
FC Midtjylland16/17Cúp C2 Châu Âu1000—
FC Midtjylland18/19Cúp C2 Châu Âu4000—
FC Midtjylland19/20Cúp C2 Châu Âu2000—
FC Midtjylland21/22Cúp C2 Châu Âu316006,70
Grasshopper Club Zürich24/25VĐQG Thuỵ Sĩ10491116,59
Grasshopper Club Zürich23/24VĐQG Thuỵ Sĩ211143447,05
Cádiz22/23La Liga13163006,42
FC Midtjylland21/22Cúp C1 Châu Âu4236106,65
FC Midtjylland20/21Cúp C1 Châu Âu10810216,90
FC Midtjylland18/19Cúp C1 Châu Âu1000—
Paços de Ferreira—Taça da Liga3010—
Australia—World Cup Qualification AFC239007,15
Australia2022World Cup 2026429006,45
Australia2026World Cup 2026430007,20
FC Midtjylland15/16VĐQG Đan Mạch12000—
Esbjerg FB16/17VĐQG Đan Mạch30035—
FC Midtjylland18/19VĐQG Đan Mạch3490006,60
FC Midtjylland19/20VĐQG Đan Mạch352516867,00
FC Midtjylland20/21VĐQG Đan Mạch301079136,79
FC Midtjylland21/22VĐQG Đan Mạch9293136,79
CD Castellón2026Club Friendlies2000—
Australia—World Cup Qualification AFC2000—
Australia—World Cup Qualification AFC16814216,90
Australia2018Giao hữu quốc tế4000—
Australia2019Giao hữu quốc tế1000—
Australia2022Giao hữu quốc tế2000—
Australia2023Giao hữu quốc tế489107,15
CD Castellón2024Hạng Hai Tây Ban Nha171046067,03
CD Castellón2025Hạng Hai Tây Ban Nha381721366,74
Australia2026Giao hữu quốc tế2100—
Cádiz22/23Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha177006,90
CD Castellón25/26Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha18500—
Australia—AFC Asian Cup 20275344207,04

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Awer Mabil: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Awer Mabil thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh phải, là cầu thủ người Úc của Melbourne City. Anh mang áo số 7 tại Melbourne City. Hợp đồng với Melbourne City được ghi nhận đến 30/06/2029.

Vị trí
Tiền đạo cánh phải
Ngày sinh
15/9/1995 (31 tuổi)
Quốc tịch
Úc
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Cả hai
Số áo
7
CLB hiện tại
Melbourne City
Hợp đồng đến
30/6/2029
Giá trị ước tính
≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)

Câu lạc bộ và hợp đồng của Awer Mabil

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Awer Mabil gia nhập Melbourne City ngày 06/08/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029. Trong đội, anh nhận áo số 7.

Câu lạc bộ
Melbourne City
Số áo
7
Gia nhập
06/08/2026
Hợp đồng đến
30/6/2029
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)

Chuyển nhượng và giá trị của Awer Mabil

Awer Mabil gia nhập Melbourne City theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 06/08/2026. Hồ sơ định giá anh khoảng 520 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).

NgàyTừĐếnPhí
6/8/2026CD CastellónMelbourne CityKhông công bố
1/4/2012Adelaide United YouthCampbelltown CityKhông công bố
1/7/2013Adelaide United YouthAdelaide UnitedKhông công bố
23/7/2015Adelaide UnitedFC Midtjylland870 nghìn EUR
3/8/2016FC MidtjyllandEsbjerg FBCho mượn
30/6/2017Esbjerg FBFC MidtjyllandTrở lại sau cho mượn
7/7/2017FC MidtjyllandPaços de FerreiraCho mượn
30/6/2018Paços de FerreiraFC MidtjyllandTrở lại sau cho mượn
8/2/2022FC MidtjyllandKasımpaşaCho mượn
30/6/2022KasımpaşaFC MidtjyllandTrở lại sau cho mượn
1/7/2022FC MidtjyllandCádizTự do
4/1/2023CádizAC Sparta PrahaCho mượn
30/6/2023AC Sparta PrahaCádizTrở lại sau cho mượn
21/8/2023CádizGrasshopper Club ZürichTự do
7/1/2025Grasshopper Club ZürichNo teamKhông công bố
4/2/2025No teamCD CastellónKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Awer Mabil và đội tuyển quốc gia

Dữ liệu đội tuyển của Awer Mabil, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 46 trận cho Australia.

Australia 46 trận 5 bàn Lần gần nhất: 3/7/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Awer Mabil

Quốc tịch của Awer Mabil là gì?
Theo dữ liệu hồ sơ, Awer Mabil mang quốc tịch Úc và từng khoác áo Australia.
Awer Mabil hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Awer Mabil đang thuộc biên chế Melbourne City, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Awer Mabil bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Awer Mabil 31 tuổi (sinh ngày 15/09/1995), cao 179 cm.

Cập nhật lần cuối: 12:05 · 17/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.