Göztepe
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Göztepe đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, với 3 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Göztepe thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Göztepe hoà Çaykur Rizespor 2-2 và hoà Alanyaspor 2-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần.
Göztepe đứng thứ mấy tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ?
Göztepe trải qua mạch không thắng 6 trận và rơi xuống thứ 17. Đội có 3 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào. Tốc độ tích điểm là 0,5 điểm mỗi trận.
Göztepe hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Göztepe và Eyüpspor đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng. Muốn vượt Samsunspor, đội cần bù 1 điểm.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Göztepe?
4 bàn của Juan Santos da Silva đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Göztepe. Chừng ấy chiếm khoảng 36% số bàn của toàn đội. Anh ra sân 6 trận mùa 26/27, tổng cộng 362 phút.
Giới thiệu Göztepe
Gursel Aksel Stadium, sân nhà của Göztepe, chứa được 20.756 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 2020. Đây là một đại diện của bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ.
Khác biệt sân bãi của Göztepe
Göztepe nhận 7 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,3 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,3 bàn khi chơi ở nhà. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Göztepe tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Göztepe ghi 1,8 bàn và nhận 2,5 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 17. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,7 bàn mỗi trận.
Göztepe đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Eyüpspor là đối thủ kế tiếp của Göztepe tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, trận sân khách bắt đầu lúc 00h00 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Esenyurt Necmi Kadioglu Stadi. Eyüpspor hiện đứng thứ 18 với 3 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Eyüpspor là 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Arda Özçimen | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 2 | Arda Kurtulan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Allan | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Taha Altıkardeş | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Rhaldney | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Alex Matos | Tiền vệ | Anh |
| 7 | André Henrique | Tiền đạo | Brazil |
| 7 | Ibrahim Sabra | Tiền đạo | Jordan |
| 8 | Alexis Antunes | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 9 | Juan Santos da Silva | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Efkan Bekiroğlu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 12 | Richard Akonnor | Hậu vệ | UAE |
| 13 | Ege Yildirim | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Bekir Turaç Böke | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | Ogün Bayrak | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Gökdeniz Bayrakdar | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Tino Anjorin | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Noah Sonko Sundberg | Hậu vệ | Gambia |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ | Tanzania |
| 21 | Nevzat Üzel | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo | Ireland |
| 23 | Furkan Bayır | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Luka Gugeshashvili | Thủ môn | Georgia |
| 25 | Yusuf Ali Şirin | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | Malcom Bokele | Hậu vệ | Cameroon |
| 33 | Mehmet Şamil Öztürk | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 39 | Janderson | Tiền đạo | Brazil |
| 93 | Berke Sarıgül | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |