
Yutaro Hakamata
Yutaro Hakamata từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Yutaro Hakamata gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Roasso Kumamoto trở lại Tokyo Verdy sau kỳ cho mượn ngày 30/01/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2026 | Tokyo Verdy | Shonan Bellmare | Không công bố |
| 30/1/2026 | Roasso Kumamoto | Tokyo Verdy | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2026 | Tokyo Verdy | Shonan Bellmare | Không công bố |
| 1/2/2025 | Dinamo Tirana | Roasso Kumamoto | Không công bố |
| 1/2/2025 | Tokyo Verdy | Roasso Kumamoto | Cho mượn |
| 22/1/2024 | Omiya Ardija | Tokyo Verdy | Không công bố |
| 9/1/2023 | Jubilo Iwata | Omiya Ardija | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Omiya Ardija | Jubilo Iwata | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2022 | Jubilo Iwata | Omiya Ardija | Cho mượn |
| 9/1/2022 | Yokohama FC | Jubilo Iwata | Tự do |
| 1/2/1926 | Roasso Kumamoto | Tokyo Verdy | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Yutaro Hakamata
- Ngày sinh
- 24/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Shonan Bellmare
Yutaro Hakamata đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Shonan Bellmare
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 31/01/2026
Thống kê Yutaro Hakamata
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024J1 League | Tokyo Verdy | 6 | 286 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2024J-League Cup | Tokyo Verdy | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Tokyo Verdy | 1 | 90 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yutaro Hakamata theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tokyo Verdy | 2024 | 8 | 466 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yutaro Hakamata
- Yutaro Hakamata bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yutaro Hakamata 30 tuổi (sinh ngày 24/06/1996), cao 183 cm.
- Quốc tịch của Yutaro Hakamata là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yutaro Hakamata mang quốc tịch Nhật Bản.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.