
Youssuf Sylla
Thống kê Youssuf Sylla mùa 2026
Youssuf Sylla đã chơi 5 trận với 167 phút trên sân mùa 2026 tại Ekstraklasa. So với mùa 2025 (1 bàn sau 6 trận), anh bằng đúng số bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 5,67.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Jagiellonia | 5 | 167 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,67 |
| 2026/27UEFA Europa League | Jagiellonia | 5 | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Ekstraklasa | Jagiellonia | 6 | 122 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,68 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Jagiellonia | 2 | 17 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2024Jupiler Pro League | Charleroi | 13 | 385 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,47 |
| 2024Eredivisie | Willem II | 12 | 167 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,56 |
| 2024First Amateur Division | Sporting Charleroi II | 4 | 360 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cup | Charleroi | 1 | 55 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023First Amateur Division | Sporting Charleroi II | 11 | 850 | 3 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Bỉ | 10 | 429 | 1 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Youssuf Sylla là ai?
Ở tuổi 23, Youssuf Sylla đang là cầu thủ trong đội hình Jagiellonia. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Guinea. Ngày sinh trong hồ sơ là 19/12/2002 — năm nay 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 19/12/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Jagiellonia
Youssuf Sylla đang khoác áo đội nào?
Youssuf Sylla đang khoác áo Jagiellonia, gia nhập ngày 31/08/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ekstraklasa.
- Câu lạc bộ
- Jagiellonia
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 31/08/2025
Youssuf Sylla: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Youssuf Sylla là ngày 30/08/2023, khi anh rời Zulte Waregem sang Charleroi — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Jagiellonia bắt đầu ngày 31/08/2025, khi anh đến từ Charleroi. Trong mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Trong đội hình Jagiellonia, anh khoác áo số 17.
Chuyển nhượng và giá trị của Youssuf Sylla
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Youssuf Sylla, gần nhất là từ Charleroi sang Jagiellonia ngày 31/08/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2025 | Charleroi | Jagiellonia | Không công bố |
| 1/7/2025 | Willem II | Charleroi | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Willem II | Charleroi | Không công bố |
| 4/1/2025 | Charleroi | Willem II | Cho mượn |
| 30/8/2023 | Zulte Waregem | Charleroi | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Youssuf Sylla theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Jagiellonia | 2025 – 2026/27 | 18 | 336 | 2 | 0 |
| Sporting Charleroi II | 2023 – 2024 | 15 | 1.210 | 3 | — |
| Charleroi | 2024 | 14 | 440 | 0 | 0 |
| Willem II | 2024 | 12 | 167 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Bỉ | 2025 | 10 | 429 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Youssuf Sylla
- Youssuf Sylla có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ekstraklasa ghi nhận Youssuf Sylla có 1 bàn qua 5 trận.
- Youssuf Sylla hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Youssuf Sylla đang thuộc biên chế Jagiellonia, mang áo số 17.
- Youssuf Sylla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Youssuf Sylla 23 tuổi (sinh ngày 19/12/2002), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:02 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.