
Yiğit Demir
Yiğit Demir thi đấu ra sao mùa 2025?
Yiğit Demir đã chơi 14 trận với 672 phút trên sân mùa 2025 tại Süper Lig. Anh nhận 3 thẻ vàng trong mùa. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,00.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Fenerbahçe | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026/27Süper Lig | Fenerbahçe | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàySüper Lig | Fenerbahçe | 14 | 672 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,00 |
| 2025UEFA Europa League | Fenerbahçe | 5 | 257 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,84 |
| 2025Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Super Cup | Fenerbahçe | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League | Fenerbahçe | 1 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 20241. Lig | Fatih Karagümrük | 17 | 1.395 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,97 |
| 2024UEFA Champions League | Fenerbahçe | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | U21 Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Yiğit Demir
Ở tuổi 22, Yiğit Demir đang là cầu thủ trong đội hình Fenerbahçe. Ở Fenerbahçe, anh khoác áo số 4. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ngày sinh
- 2/8/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Fenerbahçe
Yiğit Demir đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 22, Yiğit Demir là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Fenerbahçe. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Süper Lig. Dữ liệu ghi nhận anh đến Fenerbahçe ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Fenerbahçe
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2025
Các thương vụ chuyển nhượng của Yiğit Demir
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Yiğit Demir, gần nhất là từ Fatih Karagümrük trở lại Fenerbahce sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2025. Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Fatih Karagümrük | Fenerbahce | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2024 | Fenerbahce | Fatih Karagümrük | Cho mượn |
| 28/6/2024 | Genclerbirligi | Fenerbahce | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2023 | Fenerbahce | Genclerbirligi | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Yiğit Demir theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 2024 – 2026/27 | 26 | 939 | 0 | 0 |
| Fatih Karagümrük | 2024 | 17 | 1.395 | — | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| U21 Thổ Nhĩ Kỳ | 2025 | 4 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yiğit Demir
- Yiğit Demir đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Yiğit Demir hiện khoác áo Fenerbahçe, mang áo số 4.
- Yiğit Demir bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yiğit Demir 22 tuổi (sinh ngày 02/08/2004), cao 193 cm.
- Yiğit Demir có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Süper Lig ghi nhận Yiğit Demir có 0 bàn qua 14 trận.
Cập nhật lần cuối: 01:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.