
Yacine Bourhane
Các thương vụ chuyển nhượng của Yacine Bourhane
Dữ liệu chuyển nhượng của Yacine Bourhane gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Aris sang Motor Lublin ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Aris | Motor Lublin | Không công bố |
| 29/6/2026 | Aris | Motor Lublin | Không công bố |
| 15/7/2025 | Esbjerg | Aris | Không công bố |
| 29/6/2025 | Esbjerg | Aris | Không công bố |
| 31/1/2022 | GO Ahead Eagles | Esbjerg | Không công bố |
| 20/7/2021 | Niort | GO Ahead Eagles | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Yacine Bourhane qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yacine Bourhane là ngày 20/07/2021, khi anh rời Niort sang GO Ahead Eagles dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Motor Lublin, nơi anh đến ngày 13/07/2026 từ Aris. Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh có 7 lần ra sân. Tại Motor Lublin, anh mang áo số 18.
Yacine Bourhane đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Yacine Bourhane thi đấu cho Motor Lublin tại Ekstraklasa theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 18.
- Câu lạc bộ
- Motor Lublin
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 13/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Yacine Bourhane
Yacine Bourhane là người Comoros 28 tuổi, hiện khoác áo Motor Lublin. Trong đội hình Motor Lublin, anh mặc áo 18.
- Ngày sinh
- 30/9/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Comoros
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Motor Lublin
Thống kê Yacine Bourhane mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Yacine Bourhane ra sân 7 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 76 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Motor Lublin | 7 | 530 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 20251. Division | Aris | 24 | 462 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,84 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Aris | 1 | 22 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Comoros | 2 | 121 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,18 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Comoros | 3 | 145 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yacine Bourhane theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Motor Lublin | 2026 | 7 | 530 | 0 | 0 |
| Aris | 2025 | 25 | 484 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Comoros | 2025/26 – 2026/27 | 5 | 266 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yacine Bourhane
- Yacine Bourhane đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yacine Bourhane đang thuộc biên chế Motor Lublin, mang áo số 18.
- Yacine Bourhane bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yacine Bourhane 28 tuổi (sinh ngày 30/09/1998), cao 184 cm.
- Yacine Bourhane ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Yacine Bourhane ghi 0 bàn sau 7 trận.
Cập nhật lần cuối: 01:07 · 08/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.