
Warley
Warley từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Warley gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Torpedo Kutaisi sang Atletico Goianiense ngày 03/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2026 | Torpedo Kutaisi | Atletico Goianiense | Không công bố |
| 3/8/2026 | Torpedo Kutaisi | Atletico Goianiense | Không công bố |
| 15/7/2024 | Mirassol | Torpedo Kutaisi | Không công bố |
| 11/1/2024 | Ceara | Mirassol | Tự do |
| 9/2/2023 | Coritiba | Ceara | Không công bố |
| 10/2/2022 | Botafogo | Coritiba | Tự do |
| 4/2/2020 | Santa Cruz | Botafogo | Không công bố |
| 10/9/2019 | Santa Cruz | CSA | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Warley: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Warley là ngày 10/09/2019, khi anh rời Santa Cruz sang CSA — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Atletico Goianiense ngày 04/08/2026 từ Torpedo Kutaisi. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận anh ra sân 9 trận. Hồ sơ hiện tại ở Atletico Goianiense ghi anh mang áo số 2.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Warley
Ở tuổi 27, Warley là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Atletico Goianiense. Ngày chuyển đến Atletico Goianiense trong hồ sơ là 04/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Atletico Goianiense
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 04/08/2026
Tiểu sử Warley
Cao 172 cm, Warley là cầu thủ người Brazil của Atletico Goianiense. Trong đội hình Atletico Goianiense, anh mặc áo 2.
- Ngày sinh
- 17/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Atletico Goianiense
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Warley
Warley đã chơi 9 trận với 720 phút trên sân mùa 2026 tại Serie B. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,75.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Atletico Goianiense | 9 | 720 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2025Erovnuli Liga | Torpedo Kutaisi | 8 | 720 | 0 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024Erovnuli Liga | Torpedo Kutaisi | 15 | 1.266 | 0 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024Serie B | Mirassol | 11 | 835 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,03 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Torpedo Kutaisi | 11 | 835 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,03 |
| 2024Paulista - A1 | Mirassol | 11 | 791 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | 6,83 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Warley theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Atletico Goianiense | 2026 | 9 | 720 | 0 | 3 |
| Torpedo Kutaisi | 2024 – 2025 | 34 | 2.821 | 0 | 1 |
| Mirassol | 2024 | 22 | 1.626 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Warley
- Thành tích ghi bàn của Warley mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận Warley có 0 bàn qua 9 trận và có 3 kiến tạo.
- Warley hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Warley đang thuộc biên chế Atletico Goianiense, mang áo số 2.
- Warley bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Warley 27 tuổi (sinh ngày 17/09/1999), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:32 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.