Atlético Goianiense
Brazil
Thứ hạng Hạng Hai Brazil
Atlético Goianiense đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội tại Hạng Hai Brazil, với 53 điểm sau 33 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 11
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 2026 của Atlético Goianiense
Atlético Goianiense đang đứng thứ 5, trong nhóm play-off thăng hạng. Đội có 14 thắng, 11 hoà và 8 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Atlético Goianiense
Vị trí thứ 5 đang nằm trong nhóm play-off thăng hạng. Đội đầu bảng Vila Nova FC đang hơn 8 điểm. Fortaleza đang hơn đội 3 điểm.
Atlético Goianiense ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 41 lần trước Atlético Goianiense mùa 2026. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +10.
Atlético Goianiense trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Atlético Goianiense 9 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,6 bàn mỗi trận, so với 0,9 bàn khi làm khách.
Atlético Goianiense qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Atlético Goianiense hoà Sport Recife 1-1 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 5 bàn.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Atlético Goianiense
Atlético Goianiense đang trông nhiều vào Gustavo Coutinho, người đã ghi 13 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 32%. Anh có 28 lần ra sân mùa 2026.
Hồ sơ đội bóng Atlético Goianiense
Estádio Antônio Accioly, sân nhà của Atlético Goianiense, chứa được 12.500 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là Atlético-GO. Đội bóng này đến từ Brazil.
Lịch thi đấu sắp tới của Atlético Goianiense
Atlético Goianiense sẽ làm khách của Ponte Preta trên sân Moisés Lucarelli vào lúc 05h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Ponte Preta là 1 thắng, 4 thua. Ponte Preta hiện đứng thứ 20 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Cauã Marley | Tiền vệ | Brazil |
| 1 | Paulo Vítor | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Ewerthon | Hậu vệ | Brazil |
| 2 | Warley | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Junior Barreto | Hậu vệ | Paraguay |
| 4 | Adriano Martins | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Leandro Vilela | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Guilherme Lopes | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Bruno José | Tiền vệ | Brazil |
| 8 | Peixoto | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | João Pedro Silva | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 9 | Gustavo Coutinho | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Netinho | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Gustavo Maia | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | Geovany Soares | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Vladimir | Thủ môn | Brazil |
| 12 | Paulo Henrique | Thủ môn | Brazil |
| 12 | Paulo | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Léo | Thủ môn | Brazil |
| 13 | Kauã Henrique | Hậu vệ | Brazil |
| 13 | Kau Henrique dos Santos | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Natã | Hậu vệ | Brazil |
| 15 | Tito | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Gustavo Daniel | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Geovane | Tiền vệ | Brazil |
| 16 | Yuri | Hậu vệ | Brazil |
| 16 | Klebert | Tiền vệ | Brazil |
| 17 | Felipe Guimarães | Hậu vệ | Brazil |
| 17 | Cristiano | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Kahiser Lenis | Tiền vệ | Panama |
| 18 | Guilherme Henrique | Tiền đạo | Brazil |
| 18 | Henrique Freitas | Tiền vệ | Brazil |
| 19 | Marrony | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | Guilherme Marques | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | Daniel Alves | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Cristiano | Tiền vệ | Brazil |
| 21 | Matheusinho | Tiền vệ | Brazil |
| 21 | Léo Tocantins | Tiền đạo | Brazil |
| 22 | Brenno | Tiền vệ | Brazil |
| 22 | Isac Niltton Romão da Silva | Tiền đạo | Brazil |
| 33 | Marcão | Hậu vệ | Brazil |
| 80 | David Terans | Tiền vệ | Uruguay |