
Wallisson
Chuyển nhượng và giá trị của Wallisson
Wallisson gia nhập Moreirense theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/12/2025. Lượt liền trước trong hồ sơ: Moreirense sang Coritiba theo dạng cho mượn ngày 27/03/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Coritiba | Moreirense | Trở lại sau cho mượn |
| 27/3/2025 | Moreirense | Coritiba | Cho mượn |
| 25/3/2025 | Athletic Club | Moreirense | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2025 | Moreirense | Athletic Club | Cho mượn |
| 22/3/2024 | Moreirense | America Mineiro | Không công bố |
| 11/1/2024 | Moreirense | Athletic Club | Không công bố |
| 30/8/2023 | Cruzeiro | Moreirense | Không công bố |
| 10/1/2023 | Ponte Preta | Cruzeiro | Tự do |
| 12/4/2022 | Athletic Club | Ponte Preta | Không công bố |
| 6/4/2022 | Athletic Club | Volta Redonda | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2022 | Volta Redonda | Athletic Club | Cho mượn |
| 9/12/2019 | Serra Macaense | Volta Redonda | Không công bố |
| 29/4/2019 | Serra Macaense | Volta Redonda | Không công bố |
| 27/4/2019 | Democrata GV | Serra Macaense | Không công bố |
| 7/11/2018 | — | Democrata GV | Không công bố |
| 8/8/2018 | Democrata GV | — | Không công bố |
| 20/12/2017 | Portuguesa RJ | Democrata GV | Tự do |
| 1/1/1926 | Coritiba | Moreirense | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Wallisson đang khoác áo đội nào?
Wallisson là ai?
Wallisson mang áo số 80 của Mirassol và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 23/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 80
- CLB hiện tại
- Mirassol
Thống kê Wallisson mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Serie A, Wallisson ra sân 7 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 44 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie A | Coritiba | 12 | 437 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,59 |
| 2026Mùa nàySerie A | Mirassol | 7 | 308 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 5,61 |
| 2026Copa Do Brasil | Mirassol | 2 | 79 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Mirassol | 1 | 31 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2026Copa Do Brasil | Coritiba | 1 | 15 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
| 2025Serie B | Coritiba | 18 | 551 | — | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,79 |
| 2025Mineiro - 1 | Athletic Club | 9 | 576 | 0 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Athletic Club | 1 | 9 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie B | America Mineiro | 20 | 520 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,59 |
| 2024Mineiro - 1 | Athletic Club | 7 | 577 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Athletic Club | 2 | 147 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Wallisson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Coritiba | 2025 – 2026 | 31 | 1.003 | 0 | 0 |
| Mirassol | 2026 | 10 | 418 | 0 | 0 |
| Athletic Club | 2024 – 2025 | 19 | 1.309 | 0 | — |
| America Mineiro | 2024 | 20 | 520 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Wallisson
- Wallisson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Wallisson ra sân 7 trận mùa 2026 tại Serie A và ghi 0 bàn.
- Wallisson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Wallisson hiện khoác áo Mirassol, mang áo số 80.
- Wallisson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Wallisson 29 tuổi (sinh ngày 23/09/1997), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 10:41 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.