Wakaba Shimoguchi — Hậu vệ, Shonan Bellmare

Wakaba Shimoguchi

Hậu vệ trái · Logo Shonan BellmareShonan Bellmare

Wakaba Shimoguchi — Shonan Bellmare

Lịch sử chuyển nhượng Wakaba Shimoguchi

Dữ liệu chuyển nhượng của Wakaba Shimoguchi gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Fagiano Okayama sang AC Nagano Parceiro theo dạng cho mượn ngày 19/08/2019.

NgàyTừĐếnPhí
1/2/2017—Fagiano OkayamaTự do
19/8/2019Fagiano OkayamaAC Nagano ParceiroCho mượn
31/1/2020AC Nagano ParceiroFagiano OkayamaTrở lại sau cho mượn
1/2/2022Fagiano OkayamaFC ImabariKhông công bố
31/1/2024FC ImabariFagiano OkayamaKhông công bố
1/2/2024Fagiano OkayamaRB Omiya ArdijaTự do
12/1/2026RB Omiya ArdijaShonan BellmareKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện sự nghiệp Wakaba Shimoguchi qua từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Wakaba Shimoguchi là ngày 01/02/2017, khi anh đầu quân cho Fagiano Okayama — năm anh bước sang tuổi 19. Ở Fagiano Okayama, dữ liệu ghi cho anh 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 3 trận có tên trong danh sách thi đấu.

Sự nghiệp Wakaba Shimoguchi theo mùa

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Wakaba Shimoguchi có tên trong danh sách thi đấu 3 lần cho 3 đội bóng. 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Fagiano Okayama.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạo
Fagiano Okayama—Emperor Cup1000
RB Omiya Ardija—Emperor Cup1000
Shonan Bellmare2026Emperor Cup1000

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử Wakaba Shimoguchi

Vị trí
Hậu vệ trái
Ngày sinh
2/5/1998 (28 tuổi)
Quốc tịch
Nhật Bản
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
13
CLB hiện tại
Shonan Bellmare
Giá trị ước tính
≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)

Wakaba Shimoguchi đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Câu lạc bộ
Shonan Bellmare
Số áo
13
Gia nhập
12/01/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Wakaba Shimoguchi mùa 2026

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Wakaba Shimoguchi

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
07-10FC Tokyo4–0Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Wakaba Shimoguchi

Quốc tịch của Wakaba Shimoguchi là gì?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Wakaba Shimoguchi là Nhật Bản.
Wakaba Shimoguchi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Wakaba Shimoguchi 28 tuổi (sinh ngày 02/05/1998), cao 178 cm.

Cập nhật lần cuối: 19:04 · 10/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.