AC Nagano Parceiro
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng East B
AC Nagano Parceiro đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội, với 16 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- -18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Parceiro Nagano đang đứng thứ mấy?
Parceiro Nagano xếp thứ 10 trong số 10 đội. Cụ thể là 3 thắng, 5 hoà và 10 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Vị trí Parceiro Nagano so với phần còn lại của bảng
Parceiro Nagano kém Fukushima United ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cách biệt với Ventforet Kofu là 19 điểm.
Mạch trận hiện thời của Parceiro Nagano
Trận gần nhất, Parceiro Nagano thắng Kochi United 3-1 trên sân khách. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Parceiro Nagano
Parceiro Nagano ghi 7 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Parceiro Nagano
Sân nhà của Parceiro Nagano, đội bóng Nhật Bản, là Minami Nagano Sports Park Stadium. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là NAG. Minami Nagano Sports Park Stadium đón được 15.491 khán giả mỗi trận.
Parceiro Nagano tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 15 lần trước Parceiro Nagano mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −18.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ken Tajiri | Thủ môn | Nhật Bản |
| 3 | Kohei Tomita | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Ei Gyotoku | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Hayato Hasegawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 7 | Yuya Ono | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 8 | Takashi Kondo | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Shun Osaki | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Reo Yamanaka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Kohei Shin | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 14 | Kyoji Kutsuna | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 15 | Kakeru Higuchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Koki Ishii | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 18 | Shu Yoshizawa | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 19 | Hogara Shoji | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 19 | Keisuke Ito | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 21 | Kojiro Nakano | Thủ môn | Nhật Bản |
| 22 | Keisuke Yoshida | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 24 | Zen Watanabe | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 25 | Kosuke Tanaka | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 26 | Shunki Nakata | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 28 | Kotaro Fujikawa | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 30 | Keito Nojima | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 31 | Kotaro Makino | Thủ môn | Nhật Bản |
| 32 | Yuto Ozaki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 39 | Kazuya Ando | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 40 | Yushi Hasegawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 41 | Shuichi Sakai | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 46 | Shuntaro Koga | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 51 | Sotaro Shimizu | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 61 | Shuhei Shimotori | Thủ môn | |
| 77 | Daichi Morita | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 99 | Yuya Tsukegi | Hậu vệ | Nhật Bản |