
Wajdi Sahli
Wajdi Sahli chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Wajdi Sahli rời Radnicki 1923 để tới Sahli Ouijdi (29/06/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Radnicki 1923 | Sahli Ouijdi | Không công bố |
| 19/9/2025 | Gyori ETO FC | Radnicki 1923 | Không công bố |
| 14/8/2024 | Radnicki 1923 | Gyori ETO FC | Không công bố |
| 16/9/2023 | Sutjeska | Radnicki 1923 | Tự do |
| 10/8/2022 | Apollon Smirnis | Sutjeska | Không công bố |
| 18/8/2021 | Kaspiy | Apollon Smirnis | Tự do |
| 1/2/2021 | Club Africain | Kaspiy | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Wajdi Sahli
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Wajdi Sahli là ngày 01/02/2021, khi anh rời Club Africain sang Kaspiy theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Gyori ETO II ở chặng gần nhất. Hồ sơ hiện tại ở Gyori ETO II ghi anh khoác áo số 7.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Wajdi Sahli
Ở tuổi 29, Wajdi Sahli là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Gyori ETO II.
- Câu lạc bộ
- Gyori ETO II
- Số áo
- 7
Hồ sơ cầu thủ Wajdi Sahli
Wajdi Sahli mang áo số 7 của Gyori ETO II và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Wajdi Sahli chào đời ngày 17/04/1997, tức 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 17/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Tunisia
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Gyori ETO II
Thống kê Wajdi Sahli
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super Liga | Radnicki 1923 | 25 | 1.747 | 5 | 5 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 7,14 |
| 2024NB I | Gyori ETO FC | 22 | 1.129 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Liga | Radnicki 1923 | 2 | 115 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Radnicki 1923 | 2 | 110 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Magyar Kupa | Gyori ETO FC | 1 | 45 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Wajdi Sahli theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Radnicki 1923 | 2024 – 2025 | 29 | 1.972 | 5 | 5 |
| Gyori ETO FC | 2024 | 23 | 1.174 | 5 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Wajdi Sahli
- Wajdi Sahli bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Wajdi Sahli 29 tuổi (sinh ngày 17/04/1997).
- Wajdi Sahli là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Wajdi Sahli mang quốc tịch Tunisia.
- Wajdi Sahli đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Wajdi Sahli đang thuộc biên chế Gyori ETO II, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.